paradigmatic
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về một mẫu mực, một hình mẫu tiêu biểu: "Paradigmatic" mô tả điều gì đó là một ví dụ điển hình, một khuôn mẫu chuẩn mực cho một lớp sự vật hoặc hiện tượng.
- Thuộc về một hệ thống mẫu (trong ngôn ngữ học): Trong ngôn ngữ học, "paradigmatic" liên quan đến mối quan hệ giữa các đơn vị ngôn ngữ có thể thay thế cho nhau trong cùng một vị trí ngữ pháp (ví dụ: các từ có thể thay thế nhau trong một câu).
- Thuộc về một mô hình tư duy hoặc lý thuyết: Trong khoa học và triết học, "paradigmatic" chỉ những khung lý thuyết nền tảng, những mô hình tư duy chi phối cách hiểu và nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
- Thuộc về một mẫu mực tiêu biểu:
- Her research is considered a paradigmatic study in the field of genetics. (Nghiên cứu của cô ấy được coi là một nghiên cứu mẫu mực trong lĩnh vực di truyền học.)
- Thuộc về hệ thống mẫu (ngôn ngữ học):
- The words "cat", "dog", and "bird" form a paradigmatic set because they can all fill the same slot in the sentence "I saw a _." (Các từ "mèo", "chó" và "chim" tạo thành một tập hợp mẫu mực vì chúng đều có thể điền vào cùng một vị trí trong câu "Tôi thấy một _.")
- Thuộc về mô hình tư duy:
- The shift from Newtonian physics to Einstein's relativity was a paradigmatic change in science. (Sự chuyển đổi từ vật lý Newton sang thuyết tương đối của Einstein là một thay đổi mô hình tư duy trong khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Paradigmatic shift" (sự thay đổi mô hình): Một thuật ngữ phổ biến trong triết học khoa học, chỉ sự thay đổi căn bản trong các giả định và phương pháp của một lĩnh vực.
- The invention of the internet caused a paradigmatic shift in how people communicate. (Phát minh ra internet đã gây ra một sự thay đổi mô hình trong cách con người giao tiếp.)
- "Paradigmatic analysis" (phân tích mẫu mực): Trong ngôn ngữ học, đây là phương pháp phân tích các mối quan hệ thay thế giữa các đơn vị ngôn ngữ.
- Paradigmatic analysis helps linguists understand the choices speakers make when constructing sentences. (Phân tích mẫu mực giúp các nhà ngôn ngữ học hiểu được các lựa chọn mà người nói đưa ra khi xây dựng câu.)
Biến thể và từ gần giống
- Paradigm (danh từ): Mô hình, khuôn mẫu, hệ thống mẫu.
- This theory provides a new paradigm for understanding human behavior. (Lý thuyết này cung cấp một mô hình mới để hiểu hành vi con người.)
- Paradigmatically (trạng từ): Một cách mẫu mực, theo cách thuộc về mô hình.
- He paradigmatically represents the ideal student. (Anh ấy đại diện một cách mẫu mực cho học sinh lý tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Exemplary: mẫu mực, làm gương.
- Her behavior was exemplary. (Hành vi của cô ấy thật mẫu mực.)
- Typical: điển hình, tiêu biểu.
- This is a typical example of Baroque architecture. (Đây là một ví dụ điển hình của kiến trúc Baroque.)
- Archetypal: nguyên mẫu, mẫu gốc.
- The hero's journey is an archetypal story pattern. (Hành trình của người anh hùng là một khuôn mẫu câu chuyện nguyên mẫu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "paradigmatic", nhưng nó thường xuất hiện trong các cụm danh từ như "paradigmatic example" (ví dụ mẫu mực) hoặc "paradigmatic case" (trường hợp mẫu mực).
Thành ngữ liên quan
- "Set the paradigm" (thiết lập mô hình): Tạo ra một khuôn mẫu hoặc chuẩn mực mới.
- Steve Jobs set the paradigm for modern smartphones. (Steve Jobs đã thiết lập mô hình cho điện thoại thông minh hiện đại.)
- "Paradigm shift" (thay đổi mô hình): Một sự thay đổi căn bản trong cách suy nghĩ hoặc tiếp cận một vấn đề.
- The discovery of DNA was a paradigm shift in biology. (Phát hiện ra DNA là một sự thay đổi mô hình trong sinh học.)