paradoxical sleep

paradoxical sleep

A person experiences paradoxical sleep during the night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấc ngủ nghịch lý: "paradoxical sleep" một giai đoạn của giấc ngủ, trong đó xảy ra các chuyển động mắt nhanh (REM) thường liên quan đến việc . Giai đoạn này được gọi là "nghịch lý" sóng não hoạt động mạnh gần giống như khi thức, trong khi cơ thể lạitrạng thái thư giãn sâu, gần như liệt tạm thời.
dụ sử dụng
  • (Trong giấc ngủ nghịch lý, não bộ hoạt động mạnh, nhưng các lại thư giãn.)
  • (Những giấc mơ thường xảy ra trong giấc ngủ nghịch lý, còn được gọi là giấc ngủ REM.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paradoxical sleep deprivation": tình trạng thiếu giấc ngủ nghịch lý, có thể ảnh hưởng đến trí nhớ cảm xúc.

    • Chronic paradoxical sleep deprivation can lead to cognitive decline. (Thiếu giấc ngủ nghịch lý mãn tính có thể dẫn đến suy giảm nhận thức.)
  • "paradoxical sleep latency": thời gian từ khi bắt đầu ngủ đến khi bước vào giai đoạn ngủ nghịch lý.

    • Short paradoxical sleep latency may indicate sleep disorders like narcolepsy. (Thời gian ngủ nghịch lý ngắn có thể chỉ ra các rối loạn giấc ngủ như chứng ngủ .)
Biến thể từ gần giống
  • REM sleep (danh từ): giấc ngủ chuyển động mắt nhanh, đồng nghĩa với "paradoxical sleep".

    • REM sleep is essential for emotional regulation. (Giấc ngủ REM rất quan trọng để điều chỉnh cảm xúc.)
  • Non-REM sleep (danh từ): giấc ngủ không chuyển động mắt nhanh, giai đoạn đối lập với "paradoxical sleep".

    • Non-REM sleep includes deep sleep stages. (Giấc ngủ không REM bao gồm các giai đoạn ngủ sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • REM sleep: giấc ngủ REM.
  • Dream sleep: giấc ngủ (không phải thuật ngữ chính xác nhưng thường được dùng phổ biến).
Các cụm từ liên quan
  • Enter paradoxical sleep: bước vào giai đoạn ngủ nghịch lý.

    • The subject entered paradoxical sleep after 90 minutes. (Đối tượng bước vào giấc ngủ nghịch lý sau 90 phút.)
  • Wake from paradoxical sleep: thức dậy từ giấc ngủ nghịch lý.

    • Waking directly from paradoxical sleep often results in vivid dream recall. (Thức dậy trực tiếp từ giấc ngủ nghịch lý thường dẫn đến việc nhớ lại giấc mơ rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "paradoxical sleep", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.