paragliding

paragliding

A person enjoys paragliding over a coastal landscape.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Môn thể thao bay lượn bằng , trong đó người chơi được treo trên một chiếc lớn, hình chữ nhật (gọi là lượn) bay nhờ các luồng không khí. Người chơi thường xuất phát từ một điểm cao như đồi, núi điều khiển hướng bay bằng cách kéo dây.

dụ sử dụng
  • (Paragliding một môn thể thao mạo hiểm phổ biếncác vùng núi.)
  • ( ấy bắt đầu chơi paragliding từ năm ngoái bây giờ bay mỗi cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go paragliding": đi chơi môn bay lượn bằng .
    • They went paragliding off the coast of Brazil. (Họ đã đi bay lượn bằng ngoài khơi bờ biển Brazil.)
  • "paragliding equipment": thiết bị dùng cho môn bay lượn bằng .
    • He invested in high-quality paragliding equipment for safety. (Anh ấy đã đầu vào thiết bị paragliding chất lượng cao an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Paraglider (danh từ): người chơi môn bay lượn bằng , hoặc chính chiếc đó.
    • The paraglider soared gracefully above the valley. (Người chơi lượn đã bay lên một cách duyên dáng phía trên thung lũng.)
  • Parasailing (danh từ): môn thể thao kéo bằng thuyền (khác với paragliding phương tiện kéo).
    • Parasailing is often done at beaches, while paragliding is more common in mountains. (Parasailing thường được thực hiệnbãi biển, trong khi paragliding phổ biến hơnvùng núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hang gliding (danh từ): môn bay lượn bằng tàu lượn (dùng cánh cứng, khác với mềm của paragliding). Tuy không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng thường được so sánh cùng môn thể thao bay lượn.
    • Hang gliding and paragliding are both forms of free flight. (Hang gliding paragliding đều các hình thức bay tự do.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "paragliding". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ: - "Take flight": bay lên, thường dùng trong ngữ cảnh bay lượn. - With paragliding, you can truly take flight and feel the wind. (Với paragliding, bạn thực sự có thể bay lên cảm nhận gió.)

Từ gần giống