paragrêle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống mưa đá: Dùng để mô tả một thiết bị, hệ thống hoặc biện pháp được thiết kế để bảo vệ chống lại hoặc làm giảm thiểu tác hại của mưa đá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les agriculteurs utilisent des canons paragrêle pour protéger leurs vignes. (Những người nông dân sử dụng pháo chống mưa đá để bảo vệ vườn nho của họ.)
- Ce filet est paragrêle ; il protège les fruits des grêlons. (Tấm lưới này có tính năng chống mưa đá; nó bảo vệ trái cây khỏi những hạt mưa đá.)
- Un système paragrêle a été installé sur tout le territoire. (Một hệ thống chống mưa đá đã được lắp đặt trên toàn bộ khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, nông nghiệp và khí tượng. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ công cụ hoặc hệ thống bảo vệ.
- technique paragrêle (kỹ thuật chống mưa đá)
- protection paragrêle (sự bảo vệ chống mưa đá)
Biến thể và từ gần giống
- Paragrêle cũng có thể được sử dụng như một danh từ giống đực để chỉ chính thiết bị hoặc hệ thống đó.
- Le paragrêle a bien fonctionné pendant l'orage. (Thiết bị chống mưa đá đã hoạt động tốt trong cơn giông.)
- Antigrêle: Một từ đồng nghĩa khác, cũng có nghĩa là "chống mưa đá".
- un filet antigrêle (một tấm lưới chống mưa đá)
Từ đồng nghĩa
- Antigrêle: Chống mưa đá (cùng nghĩa, có thể thay thế trong hầu hết ngữ cảnh).
Ghi chú về từ nguyên
- Từ này là một từ ghép trong tiếng Pháp, được tạo thành từ tiền tố "para-" (có nghĩa là chống lại, bảo vệ khỏi) và danh từ "grêle" (nghĩa là mưa đá). Cấu trúc tương tự như "parapluie" (ô, dù - chống mưa) hay "paratonnerre" (cột thu lôi - chống sét).
tính từ
- chống mưa đá
- Fusée paragrêletên lửa chống mưa đá