parainfluenza virus

parainfluenza virus

A child with a parainfluenza virus stays home from school.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Virus á cúm: "parainfluenza virus" một loại virus gây nhiễm trùng đường hô hấp trên, bao gồm cảm lạnh thông thường viêm tiểu phế quản. Virus này thường gặp nhấttrẻ em.
dụ sử dụng
  • (Virus á cúm một nguyên nhân phổ biến gây bệnh viêm thanh quảntrẻ nhỏ.)
  • (Hầu hết trẻ em đều bị nhiễm virus á cúm trước năm tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parainfluenza virus type 1": loại virus á cúm 1, thường gây bệnh viêm thanh quản.

    • Parainfluenza virus type 1 is associated with outbreaks of croup. (Virus á cúm loại 1 liên quan đến các đợt bùng phát bệnh viêm thanh quản.)
  • "parainfluenza virus infection": nhiễm trùng do virus á cúm.

    • Parainfluenza virus infection can lead to bronchiolitis in infants. (Nhiễm trùng virus á cúm có thể dẫn đến viêm tiểu phế quảntrẻ sơ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Parainfluenza (n): á cúm (dạng rút gọn).
    • Parainfluenza is a common respiratory illness in children.cúm một bệnh hô hấp phổ biếntrẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Respiratory syncytial virus (RSV): virus hợp bào hô hấp (một loại virus gây bệnh tương tự, nhưng khác về cấu trúc).
  • Human parainfluenza virus (HPIV): virus á cúmngười (tên gọi y khoa chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "parainfluenza virus" danh từ chuyên ngành, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: "parainfluenza virus" thuật ngữ y học, không thành ngữ thông dụng.