paralinguistic communication
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giao tiếp cận ngôn ngữ: "paralinguistic communication" chỉ việc sử dụng cách thức nói năng (như giọng điệu, cao độ, âm lượng, tốc độ nói, ngắt nghỉ) để truyền đạt những ý nghĩa cụ thể, bổ sung hoặc thay đổi nội dung lời nói. Đây là một phần của giao tiếp phi ngôn từ, tập trung vào cách chúng ta nói chứ không phải nội dung chúng ta nói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Paralinguistic communication can change the meaning of a simple sentence like "I'm fine." (Giao tiếp cận ngôn ngữ có thể thay đổi ý nghĩa của một câu đơn giản như "Tôi ổn.")
- A sarcastic tone is a common form of paralinguistic communication. (Giọng mỉa mai là một dạng phổ biến của giao tiếp cận ngôn ngữ.)
- Her paralinguistic communication, including her loud voice and fast speech, showed she was angry. (Giao tiếp cận ngôn ngữ của cô ấy, bao gồm giọng nói to và nói nhanh, cho thấy cô ấy đang tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
Phân biệt với giao tiếp ngôn ngữ: "paralinguistic communication" khác với giao tiếp ngôn ngữ (linguistic communication) ở chỗ nó không dùng từ ngữ hay cấu trúc ngữ pháp, mà dùng các yếu tố như ngữ điệu, trọng âm, và sự ngập ngừng.
- While linguistic communication conveys the literal meaning, paralinguistic communication conveys the speaker's attitude and emotion. (Trong khi giao tiếp ngôn ngữ truyền tải ý nghĩa chữ, giao tiếp cận ngôn ngữ truyền tải thái độ và cảm xúc của người nói.)
Vai trò trong đa văn hóa: Các yếu tố cận ngôn ngữ có thể khác nhau giữa các nền văn hóa.
- In some cultures, a loud paralinguistic communication style is seen as assertive, while in others it is considered rude. (Ở một số nền văn hóa, phong cách giao tiếp cận ngôn ngữ lớn tiếng được xem là quyết đoán, trong khi ở những nền văn hóa khác nó bị coi là thô lỗ.)
Biến thể và từ gần giống
Paralinguistic (tính từ): thuộc về cận ngôn ngữ.
- Paralinguistic features such as pitch and volume are crucial in public speaking. (Các đặc điểm cận ngôn ngữ như cao độ và âm lượng rất quan trọng trong nói trước công chúng.)
Paralanguage (danh từ): cận ngôn ngữ (tập hợp các yếu tố cận ngôn ngữ).
- Paralanguage includes vocal cues like laughter, sighs, and grunts. (Cận ngôn ngữ bao gồm các tín hiệu giọng nói như tiếng cười, tiếng thở dài và tiếng càu nhàu.)
Từ đồng nghĩa
- Non-verbal vocal communication: giao tiếp phi ngôn từ bằng giọng nói.
- Vocalics: nghiên cứu về các khía cạnh giọng nói trong giao tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "paralinguistic communication", nhưng có thể dùng:
- Convey through tone: truyền đạt qua giọng điệu.
- She conveyed her disappointment through tone, not words. (Cô ấy truyền đạt sự thất vọng qua giọng điệu, không phải lời nói.)
Thành ngữ liên quan
- It's not what you say, but how you say it: Không phải bạn nói gì, mà là bạn nói như thế nào. (Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp cận ngôn ngữ.)
- Remember, it's not what you say, but how you say it that matters in negotiations. (Hãy nhớ rằng, không phải bạn nói gì, mà là bạn nói như thế nào mới quan trọng trong đàm phán.)