paralipomenon
Định nghĩa
- Danh từ (chuyên ngành):
- Phần phụ lục, phần bổ sung: "paralipomenon" chỉ những phần văn bản được xem là bổ sung, bỏ sót từ các tác phẩm chính, đặc biệt trong bối cảnh Kinh Thánh.
- Sách Sử ký (Cựu Ước): Trong Cựu Ước, "paralipomenon" là tên gọi cũ cho hai sách Sử ký I và Sử ký II, được coi là phần bổ sung cho các sách Các Vua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The term "paralipomenon" is often used to refer to the books of Chronicles in the Old Testament. (Thuật ngữ "paralipomenon" thường được dùng để chỉ các sách Sử ký trong Cựu Ước.)
- Scholars study the paralipomenon to understand the supplementary details of Israel's history. (Các học giả nghiên cứu phần paralipomenon để hiểu các chi tiết bổ sung về lịch sử Israel.)
Các cách sử dụng nâng cao
"as a paralipomenon": như một phần bổ sung.
- The appendix serves as a paralipomenon to the main text, containing omitted stories. (Phần phụ lục đóng vai trò như một phần bổ sung cho văn bản chính, chứa các câu chuyện bị bỏ sót.)
"the Paralipomenon of the Bible": các sách Sử ký trong Kinh Thánh.
- The Paralipomenon of the Bible provides genealogical records not found in Kings. (Các sách Sử ký của Kinh Thánh cung cấp các bản ghi phả hệ không có trong sách Các Vua.)
Biến thể và từ gần giống
- Paralipomena (danh từ số nhiều): các phần bổ sung (dạng số nhiều của paralipomenon).
- The manuscript contains several paralipomena that clarify the narrative. (Bản thảo chứa một số phần bổ sung giúp làm rõ câu chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Supplement: phần bổ sung.
- Appendix: phụ lục.
- Addendum: điều bổ sung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "paralipomenon".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "paralipomenon".