paralittérature

Học thuật
Thân thiện
paralittérature

Une pile de livres de paralittérature est posée sur une table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cận văn học: Chỉ các thể loại văn học thường không được xem là "văn học chính thống" hoặc "văn học cao cấp", nhưng lại lượng độc giả rộng rãi. Các tác phẩm này thường tập trung vào tính giải trí tuân theo các công thức thể loại nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La science-fiction et le roman policier sont souvent classés dans la paralittérature. (Khoa học viễn tưởng tiểu thuyết trinh thám thường được xếp vào loại cận văn học.)
    • Certains critiques étudient la paralittérature pour comprendre sa popularité. (Một số nhà phê bình nghiên cứu cận văn học để hiểu sự phổ biến của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "études sur la paralittérature": các nghiên cứu về cận văn học.

    • Il se spécialise dans les études sur la paralittérature du XXe siècle. (Anh ấy chuyên về các nghiên cứu về cận văn học thế kỷ XX.)
  • "frontière entre littérature et paralittérature": ranh giới giữa văn học cận văn học.

    • Le débat sur la frontière entre littérature et paralittérature est ancien. (Cuộc tranh luận về ranh giới giữa văn học cận văn học đã từ lâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Paralittéraire (tính từ): thuộc về cận văn học.
    • Un genre paralittéraire. (Một thể loại thuộc cận văn học.)
Từ đồng nghĩa
  • Sous-littérature: văn học thứ cấp (có thể mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Littérature populaire: văn học đại chúng (thường mang sắc thái trung lập hoặc tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Littérature consacrée: văn học được công nhận (chính thống).
  • Belles-lettres: văn chương mỹ thuật (chỉ văn học giá trị nghệ thuật cao).
paralittérature

Une pile de livres de paralittérature est posée sur une table.

danh từ giống cái
  1. cận văn học (gồm khoa học viễn tưởng, tiểu thuyết trinh thám...)