parallel circuit
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mạch song song: "parallel circuit" là một loại mạch điện kín, trong đó dòng điện chia thành hai hoặc nhiều nhánh riêng biệt trước khi hợp lại để hoàn thành mạch. Điều này có nghĩa là các thành phần điện (như bóng đèn, điện trở) được kết nối song song với nhau, mỗi thành phần nằm trên một nhánh riêng.
Ví dụ sử dụng
- (Trong mạch song song, nếu một bóng đèn cháy, các bóng khác vẫn sáng.)
- (Hệ thống dây điện trong hầu hết các ngôi nhà sử dụng mạch song song để đảm bảo mỗi thiết bị hoạt động độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"parallel circuit configuration": cấu hình mạch song song.
- Engineers often choose a parallel circuit configuration for better reliability. (Các kỹ sư thường chọn cấu hình mạch song song để có độ tin cậy cao hơn.)
"current in a parallel circuit": dòng điện trong mạch song song.
- The total current in a parallel circuit is the sum of the currents in each branch. (Tổng dòng điện trong mạch song song là tổng dòng điện trên mỗi nhánh.)
Biến thể và từ gần giống
Parallel (adj): song song, thuộc về sự song song.
- The two resistors are connected in parallel. (Hai điện trở được kết nối song song.)
Circuit (n): mạch điện.
- A simple circuit consists of a battery and a light bulb. (Một mạch điện đơn giản gồm pin và bóng đèn.)
Từ đồng nghĩa
- Shunt circuit: mạch rẽ (thường dùng trong kỹ thuật điện).
- Multiple-path circuit: mạch có nhiều đường dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to connect in parallel": kết nối song song.
- We need to connect the batteries in parallel to increase the current. (Chúng ta cần kết nối pin song song để tăng dòng điện.)
Thành ngữ liên quan
- "in parallel": đồng thời, song song (nghĩa bóng).
- The two projects are running in parallel to save time. (Hai dự án đang chạy song song để tiết kiệm thời gian.)