parallel operation
Danh từ: Sự vận hành song song hoặc hoạt động song song: "parallel operation" chỉ việc thực hiện đồng thời hai hoặc nhiều thao tác, quy trình, hoặc tác vụ cùng một lúc, thay vì thực hiện tuần tự từng cái một. Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, máy tính, và quản lý để mô tả các hệ thống hoặc quy trình chạy độc lập nhưng đồng thời.
- (Hệ thống máy tính mới cho phép vận hành song song nhiều chương trình.)
- (Trong sản xuất, hoạt động song song của các dây chuyền lắp ráp giúp tăng hiệu quả.)
"in parallel operation": đang hoạt động song song.
- The two machines are in parallel operation to meet the high demand. (Hai máy móc đang hoạt động song song để đáp ứng nhu cầu cao.)
"parallel operation mode": chế độ vận hành song song.
- The system can be switched to parallel operation mode for faster processing. (Hệ thống có thể được chuyển sang chế độ vận hành song song để xử lý nhanh hơn.)
Parallel processing (danh từ): xử lý song song (thường dùng trong máy tính, tương tự nhưng nhấn mạnh vào khía cạnh xử lý dữ liệu).
- Parallel processing is essential for modern supercomputers. (Xử lý song song là cần thiết cho các siêu máy tính hiện đại.)
Parallel computing (danh từ): điện toán song song (một lĩnh vực rộng hơn liên quan đến việc sử dụng nhiều bộ xử lý).
- Parallel computing helps solve complex scientific problems. (Điện toán song song giúp giải quyết các vấn đề khoa học phức tạp.)
Concurrent operation: hoạt động đồng thời (nhấn mạnh tính đồng thời trong thời gian).
- The system supports concurrent operation of multiple users. (Hệ thống hỗ trợ hoạt động đồng thời của nhiều người dùng.)
Simultaneous execution: thực thi đồng thời (nhấn mạnh vào việc thực hiện cùng lúc).
- Simultaneous execution of tasks reduces overall time. (Thực thi đồng thời các nhiệm vụ giảm tổng thời gian.)
Run in parallel: chạy song song (dùng động từ "run" thay cho "operate").
- The two projects need to run in parallel to meet the deadline. (Hai dự án cần chạy song song để kịp thời hạn.)
Set up in parallel: thiết lập song song.
- We set up the servers in parallel to handle high traffic. (Chúng tôi thiết lập các máy chủ song song để xử lý lưu lượng truy cập cao.)
- In parallel: song song, đồng thời (thành ngữ phổ biến hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh).
- The two teams worked in parallel to complete the project. (Hai đội làm việc song song để hoàn thành dự án.)