parallel-park
Định nghĩa
Động từ: - Đỗ xe song song: hành động điều khiển xe ô tô đỗ vào một khoảng trống giữa hai xe đã đỗ trước đó, sao cho xe của bạn nằm song song và sát với lề đường, thường là phía sau một xe khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy phải đỗ xe song song giữa hai chiếc xe trên con phố đông đúc.)
- (Học cách đỗ xe song song là một kỹ năng bắt buộc cho bài kiểm tra lái xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to parallel-park in a tight spot": đỗ xe song song trong một khoảng trống rất hẹp.
- He managed to parallel-park in a tight spot without hitting the curb. (Anh ấy đã xoay xở đỗ xe song song trong một khoảng trống hẹp mà không chạm vào lề đường.)
"parallel-park using mirrors": đỗ xe song song chỉ sử dụng gương chiếu hậu.
- Experienced drivers can parallel-park using mirrors alone. (Những tài xế giàu kinh nghiệm có thể đỗ xe song song chỉ dùng gương chiếu hậu.)
Biến thể và từ gần giống
Parallel parking (danh từ): kỹ năng hoặc hành động đỗ xe song song.
- Parallel parking is often tested in driving exams. (Đỗ xe song song thường được kiểm tra trong các kỳ thi lái xe.)
Park (động từ): đỗ xe nói chung.
- Please park your car in the designated area. (Vui lòng đỗ xe của bạn trong khu vực được chỉ định.)
Từ đồng nghĩa
- Đỗ xe dọc: một cách diễn đạt khác cho hành động đỗ xe song song, thường dùng trong ngữ cảnh giao thông.
- Đỗ xe sát lề: nhấn mạnh vào việc đỗ xe gần vỉa hè.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pull into: lái xe vào (một chỗ đỗ).
- He pulled into the parking spot with ease. (Anh ấy lái xe vào chỗ đỗ một cách dễ dàng.)
Back up: lùi xe.
- You need to back up a little to parallel-park properly. (Bạn cần lùi lại một chút để đỗ xe song song đúng cách.)
Thành ngữ liên quan
"Parking like a pro": đỗ xe như một chuyên gia.
- After practicing, she can parallel-park like a pro. (Sau khi luyện tập, cô ấy có thể đỗ xe song song như một chuyên gia.)
"A tight squeeze": một khoảng trống rất hẹp.
- Parallel-parking in a tight squeeze requires skill. (Đỗ xe song song trong một khoảng trống hẹp đòi hỏi kỹ năng.)