parallelize

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đặt song song với nhau: "parallelize" có nghĩa sắp xếp hai hoặc nhiều vật thể, đường thẳng, hoặc hệ thống sao cho chúng nằm song song với nhau.
    • Thực hiện song song (trong tin học): Trong ngữ cảnh kỹ thuật khoa học máy tính, "parallelize" chỉ quá trình chia một tác vụ hoặc thuật toán thành nhiều phần nhỏ hơn để xử lý đồng thời trên nhiều bộ xử lý hoặc lõi, nhằm tăng tốc độ tính toán.
dụ sử dụng
  • Nghĩa cơ bản:

    • The engineer decided to parallelize the two railway tracks to allow trains to pass simultaneously. (Kỹ sư quyết định đặt hai đường ray song song với nhau để cho phép tàu hỏa đi qua đồng thời.)
  • Nghĩa trong tin học:

    • To improve performance, the developer needs to parallelize the data processing algorithm. (Để cải thiện hiệu suất, nhà phát triển cần thực hiện song song thuật toán xử lý dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to parallelize a task": thực hiện song song một nhiệm vụ.

    • The team successfully parallelized the complex simulation task, reducing computation time from hours to minutes. (Nhóm đã thực hiện song song thành công nhiệm vụ mô phỏng phức tạp, giảm thời gian tính toán từ vài giờ xuống còn vài phút.)
  • "to parallelize across multiple cores": thực hiện song song trên nhiều lõi (bộ xử lý).

    • Modern software can parallelize operations across multiple cores to handle large datasets more efficiently. (Phần mềm hiện đại có thể thực hiện song song các thao tác trên nhiều lõi để xử lý tập dữ liệu lớn hiệu quả hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Parallelization (danh từ): sự song song hóa, quá trình làm cho song song.

    • The parallelization of the code led to a significant speedup. (Việc song song hóa nguồn dẫn đến tăng tốc đáng kể.)
  • Parallel (tính từ): song song.

    • The two lines are parallel to each other. (Hai đường thẳng song song với nhau.)
  • Parallelism (danh từ): tính song song.

    • Parallelism is a key concept in concurrent computing. (Tính song song một khái niệm chính trong tính toán đồng thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Align (động từ): căn chỉnh, sắp xếp thẳng hàng.

    • Please align the books on the shelf. (Vui lòng căn chỉnh các cuốn sách trên kệ.)
  • Concurrenize (động từ, ít phổ biến): làm cho đồng thời (thường dùng trong tin học).

    • The programmer had to concurrenize the database queries. (Lập trình viên phải làm cho các truy vấn cơ sở dữ liệu trở nên đồng thời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "parallelize". Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm như:
    • Run in parallel: chạy song song.
      • The two processes can run in parallel without conflict. (Hai tiến trình có thể chạy song song không gây xung đột.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "parallelize". Tuy nhiên, thành ngữ "in parallel" thường được dùng:
    • In parallel: song song, đồng thời.
      • The tasks are being executed in parallel. (Các nhiệm vụ đang được thực thi đồng thời.)
parallelize
The engineer will parallelize the two cables for the new circuit.