paralléliser

Học thuật
Thân thiện
paralléliser

On peut paralléliser deux tâches pour gagner du temps.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Song song hóa, làm cho sóng đôi: Hành động làm cho hai hoặc nhiều thứ diễn ra đồng thời, cùng một lúc, hoặc theo các đường song song. Trong tin học, thường chỉ việc chia nhỏ một nhiệm vụ lớn để xửđồng thời trên nhiều bộ xử lý.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Pour gagner du temps, il faut paralléliser ces deux tâches. (Để tiết kiệm thời gian, cần phải song song hóa hai nhiệm vụ này.)
    • L'ingénieur a réussi à paralléliser le traitement des données. (Kỹ đã thành công trong việc song song hóa quá trình xửdữ liệu.)
    • Le but est de paralléliser les opérations sur plusieurs machines. (Mục đíchlàm cho các thao tác chạy song song trên nhiều máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực tính toán: Chỉ việc tổ chức các phép tính để chúng được thực hiện đồng thời.
    • Paralléliser un algorithme permet d'en améliorer les performances. (Song song hóa một thuật toán giúp cải thiện hiệu suất của .)
Biến thể từ gần giống
  • Parallèle (tính từ): song song.
    • Des lignes parallèles. (Những đường thẳng song song.)
  • Parallélisme (danh từ): tính song song, sự tương đồng.
    • Le parallélisme entre deux situations. (Sự tương đồng giữa hai tình huống.)
Từ đồng nghĩa
  • Synchroniser: đồng bộ hóa (nhấn mạnh sự phối hợp về thời gian).
  • Concilier: kết hợp, điều hòa (nhấn mạnh sự phối hợp chung).
Từ trái nghĩa
  • Sérialiser: thực hiện tuần tự, nối tiếp hóa (xửlần lượt từng cái một).
paralléliser

On peut paralléliser deux tâches pour gagner du temps.

ngoại động từ
  1. song song hóa, làm cho sóng đôi