parallélépipédique

Học thuật
Thân thiện
parallélépipédique

Un parallélépipédique boîte de céréales est posée sur la table de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình hộp, dạng hình hộp chữ nhật: Từ này mô tả một vật thể hoặc hình dạng các mặt đối diện song song bằng nhau, tạo thành một khối sáu mặt, thườnghình chữ nhật. tính từ của danh từ "parallélépipède" (hình hộp).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un bâtiment aux formes parallélépipédiques. (Một tòa nhà những hình khối dạng hình hộp.)
    • Un objet parallélépipédique en bois. (Một vật thể dạng hình hộp bằng gỗ.)
    • La boîte a une apparence parallélépipédique. (Chiếc hộpvẻ ngoài hình hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ hình học/kỹ thuật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, hình học, kiến trúc hoặc mô tả kỹ thuật để chỉ hình dạng chính xác của một vật thể.
    • La structure est composée d'éléments parallélépipédiques. (Cấu trúc được tạo thành từ các phần tử dạng hình hộp.)
Biến thể từ gần giống
  • Parallélépipède (danh từ giống đực): Hình hộp, khối hộp.
    • Un parallélépipède rectangle. (Một hình hộp chữ nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • En forme de parallélépipède: hình dạng hình hộp.
  • Cuboïde (tính từ/danh từ): () dạng khối chữ nhật, gần giống về nghĩa trong một số ngữ cảnh hình học.
Lưu ý sử dụng
  • Đâymột từ chuyên ngành, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong toán học, hình học, kiến trúc, thiết kế hoặc các mô tả kỹ thuật.
  • Từ này không thành ngữ hoặc cụm động từ đi kèm phổ biến do tính chất chuyên môn của .
parallélépipédique

Un parallélépipédique boîte de céréales est posée sur la table de la cuisine.

tính từ
  1. xem parallélépipède