paralytical
Định nghĩa
Tính từ: Liên quan đến hoặc mang bản chất của chứng liệt; có tính chất làm tê liệt hoặc bị tê liệt.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân có các triệu chứng liệt sau tai nạn.)
- (Nỗi sợ làm tê liệt của anh ấy đã ngăn cản anh ấy nói chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Paralytical thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc ẩn dụ để mô tả trạng thái mất khả năng vận động hoặc hoạt động.
- The economy entered a paralytical state during the crisis. (Nền kinh tế rơi vào trạng thái tê liệt trong cuộc khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Paralytic (tính từ): Đồng nghĩa với "paralytical", thường được dùng phổ biến hơn.
- He suffered a paralytic stroke. (Ông ấy bị đột quỵ gây liệt.)
- Paralysis (danh từ): Chứng liệt, sự tê liệt.
- The paralysis spread to his legs. (Chứng liệt lan đến chân anh ấy.)
- Paralyze (động từ): Làm tê liệt, làm mất khả năng hoạt động.
- The accident paralyzed him from the waist down. (Tai nạn đã làm anh ấy liệt từ thắt lưng trở xuống.)
Từ đồng nghĩa
- Paralytic: (tính từ) thuộc về chứng liệt.
- Disabled: (tính từ) bị tàn tật, mất khả năng (nhưng không nhất thiết do liệt).
- Immobilized: (tính từ) bị bất động, không thể di chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "paralytical". Tuy nhiên, động từ gốc "paralyze" có thể kết hợp với giới từ:
- Paralyze with: làm tê liệt vì (cảm xúc).
- She was paralyzed with fear. (Cô ấy bị tê liệt vì sợ hãi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "paralytical".