paramagnétisme

Học thuật
Thân thiện
paramagnétisme

Le professeur explique le paramagnétisme avec un aimant et de la limaille de fer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tính thuận từ: Trong vậthọc, "paramagnétisme" là một dạng từ tính, chỉ tính chất của các vật liệu bị từ hóa yếu theo chiều của từ trường ngoài mất từ tính khi từ trường ngoài bị loại bỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le paramagnétisme est une propriété observée dans certains métaux comme l'aluminium. (Tính thuận từmột tính chất được quan sát thấymột số kim loại như nhôm.)
    • L'oxygène liquide présente un paramagnétisme visible. (Ôxy lỏng thể hiện tính thuận từ có thể nhìn thấy được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "température de paramagnétisme": nhiệt độ thuận từ.
    • Au-dessus de cette température critique, le matériau exhibe un paramagnétisme pur. (Trên nhiệt độ tới hạn này, vật liệu thể hiện tính thuận từ thuần túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Paramagnétique (tính từ): tính thuận từ, thuộc về tính thuận từ.
    • Une substance paramagnétique est attirée par un aimant. (Một chất tính thuận từ bị nam châm hút.)
Từ đồng nghĩa
  • Aimantation induite: từ hóa cảm ứng (mô tả hiện tượng tương tự trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Diamagnétisme (danh từ): tính nghịch từ (tính chất của vật liệu bị đẩy yếu bởi từ trường).
  • Ferromagnétisme (danh từ): tính sắt từ (tính chất của vật liệu từ tính mạnh giữ lại từ tính).
paramagnétisme

Le professeur explique le paramagnétisme avec un aimant et de la limaille de fer.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) tính thuận từ