paramaribo

paramaribo

A large cargo ship sails into the port of Paramaribo.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô thành phố lớn nhất của Suriname: "Paramaribo" tên gọi của thủ đô, đồng thời thành phố lớn nhất cảng biển chính của quốc gia Suriname, nằmNam Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Paramaribo nổi tiếng với kiến trúc thuộc địa Lan.)
  • (Thủ đô của Suriname Paramaribo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Paramaribo Zoo": Vườn thú Paramaribo, một địa danh du lịch nổi tiếng.
    • We visited the Paramaribo Zoo during our trip. (Chúng tôi đã thăm Vườn thú Paramaribo trong chuyến đi của mình.)
  • "Paramaribo District": Quận Paramaribo, đơn vị hành chính bao quanh thành phố.
    • The Paramaribo District has a population of over 240,000. (Quận Paramaribo dân số hơn 240.000 người.)
Biến thể từ gần giống
  • Paramaribisch (tính từ, tiếng Lan): thuộc về Paramaribo.
    • The Paramaribisch dialect is a variant of Dutch. (Phương ngữ Paramaribisch một biến thể của tiếng Lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Paramaribo" tên riêng chỉ địa danh duy nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "the heart of Paramaribo": trung tâm của Paramaribo, thường dùng để chỉ khu vực sầm uất nhất.
    • The old fort is located in the heart of Paramaribo. (Pháo đài cổ nằmtrung tâm của Paramaribo.)