paramedical
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến nhân viên y tế hỗ trợ: "paramedical" dùng để mô tả những người hỗ trợ bác sĩ và y tá, nhưng không phải là bác sĩ hay y tá chính thức. Họ được đào tạo để cung cấp dịch vụ y tế khẩn cấp hoặc chăm sóc ban đầu.
- Ví dụ: ambulance drivers are paramedical personnel (tài xế xe cứu thương là nhân viên y tế hỗ trợ).
Danh từ:
- Nhân viên y tế hỗ trợ: "paramedical" chỉ một người được đào tạo để hỗ trợ các chuyên gia y tế và cung cấp điều trị y tế khẩn cấp, như kỹ thuật viên cấp cứu (EMT) hoặc nhân viên y tế cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Paramedical staff are essential in emergency rooms. (Nhân viên y tế hỗ trợ rất quan trọng trong phòng cấp cứu.)
- She works as a paramedical assistant in a rural clinic. (Cô ấy làm trợ lý y tế hỗ trợ tại một phòng khám nông thôn.)
Danh từ:
- Many paramedicals are trained to handle trauma cases. (Nhiều nhân viên y tế hỗ trợ được đào tạo để xử lý các ca chấn thương.)
- He became a paramedical after completing the emergency medical technician course. (Anh ấy trở thành nhân viên y tế hỗ trợ sau khi hoàn thành khóa học kỹ thuật viên cấp cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Paramedical services": dịch vụ y tế hỗ trợ.
- Paramedical services include ambulance transport and first aid. (Dịch vụ y tế hỗ trợ bao gồm vận chuyển xe cứu thương và sơ cứu.)
"Paramedical profession": nghề y tế hỗ trợ.
- The paramedical profession is growing rapidly due to increased demand for emergency care. (Nghề y tế hỗ trợ đang phát triển nhanh chóng do nhu cầu chăm sóc khẩn cấp tăng cao.)
Biến thể và từ gần giống
Paramedicine (danh từ): ngành y tế hỗ trợ (lĩnh vực chăm sóc y tế khẩn cấp và hỗ trợ).
- Paramedicine focuses on pre-hospital care. (Ngành y tế hỗ trợ tập trung vào chăm sóc trước khi nhập viện.)
Paramedic (danh từ): nhân viên y tế khẩn cấp (một dạng cụ thể của paramedical, thường làm việc trên xe cứu thương).
- A paramedic is a type of paramedical professional. (Nhân viên y tế khẩn cấp là một loại chuyên gia y tế hỗ trợ.)
Từ đồng nghĩa
- Medical assistant: trợ lý y tế.
- Emergency medical technician (EMT): kỹ thuật viên cấp cứu.
- Healthcare support worker: nhân viên hỗ trợ chăm sóc sức khỏe.
Các cụm từ liên quan
Paramedical training: đào tạo y tế hỗ trợ.
- She underwent paramedical training before joining the ambulance service. (Cô ấy đã trải qua đào tạo y tế hỗ trợ trước khi gia nhập dịch vụ xe cứu thương.)
Paramedical field: lĩnh vực y tế hỗ trợ.
- The paramedical field offers many career opportunities. (Lĩnh vực y tế hỗ trợ mang lại nhiều cơ hội nghề nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với từ "paramedical")