parametric statistic

parametric statistic

A researcher uses a parametric statistic to analyze the experimental data.

Định nghĩa

Danh từ: Thống tham số (parametric statistic) một loại thống được tính toán bằng các quy trình giả định rằng dữ liệu được lấy từ một phân phối cụ thể ( dụ: phân phối chuẩn).

dụ sử dụng
  • (Nhà nghiên cứu đã sử dụng một thống tham số để phân tích dữ liệu mẫu phân phối chuẩn.)
  • (Các thống tham số thường bao gồm các đại lượng như giá trị trung bình độ lệch chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assume a parametric statistic": giả định một thống tham số.

    • The test assumes a parametric statistic, so the data must meet normality assumptions. (Bài kiểm tra giả định một thống tham số, vậy dữ liệu phải đáp ứng các giả định về tính chuẩn.)
  • "to apply a parametric statistic": áp dụng một thống tham số.

    • When applying a parametric statistic, ensure the data follows a known distribution. (Khi áp dụng một thống tham số, hãy đảm bảo dữ liệu tuân theo một phân phối đã biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Parametric (tính từ): thuộc về tham số.

    • A parametric test requires specific distributional assumptions. (Một bài kiểm tra tham số yêu cầu các giả định phân phối cụ thể.)
  • Nonparametric statistic (danh từ): thống phi tham số (ngược lại với thống tham số).

    • Unlike parametric statistics, nonparametric statistics do not assume a specific distribution. (Không giống như thống tham số, thống phi tham số không giả định một phân phối cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Statistical measure based on distribution: đại lượng thống dựa trên phân phối.
  • Distribution-dependent statistic: thống phụ thuộc vào phân phối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "parametric statistic", nhưng có thể sử dụng: - Depend on a parametric statistic: phụ thuộc vào một thống tham số. - The validity of the results depends on a parametric statistic. (Tính hợp lệ của kết quả phụ thuộc vào một thống tham số.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "parametric statistic", nhưng trong ngữ cảnh học thuật: - "Play by the rules of parametric statistics": tuân theo các quy tắc của thống tham số. - To get accurate results, you must play by the rules of parametric statistics. (Để kết quả chính xác, bạn phải tuân theo các quy tắc của thống tham số.)