paramilitary unit
Định nghĩa
Danh từ: Một nhóm dân sự được tổ chức theo kiểu quân sự, đặc biệt là để hoạt động thay thế hoặc hỗ trợ quân đội chính quy.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã triển khai một đơn vị bán quân sự để duy trì trật tự tại khu vực xung đột.)
- (Đơn vị bán quân sự đã được huấn luyện về chiến thuật chiến tranh du kích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Không có cách sử dụng nâng cao phổ biến ngoài nghĩa chính.
Biến thể và từ gần giống
- Bán quân sự (adj): thuộc về hoặc liên quan đến một nhóm bán quân sự.
- They received paramilitary training. (Họ đã được huấn luyện bán quân sự.)
- Lực lượng bán quân sự (n): thuật ngữ đồng nghĩa với "paramilitary unit".
- The paramilitary forces were accused of human rights abuses. (Các lực lượng bán quân sự bị cáo buộc vi phạm nhân quyền.)
Từ đồng nghĩa
- Lực lượng dân quân (n): một nhóm dân sự có vũ trang, thường hoạt động hỗ trợ quân đội.
- Đội quân không chính quy (n): nhóm vũ trang không thuộc quân đội chính quy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "paramilitary unit".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan trực tiếp.