paramétrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Tin học):
    • Lập tham số, cấu hình: Hành động thiết lập, điều chỉnh hoặc xác định các thông số (paramètres) cụ thể cho một chương trình, thiết bị hoặc hệ thống để hoạt động theo ý muốn hoặc phù hợp với một môi trường nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'administrateur doit paramétrer le nouveau serveur. (Quản trị viên phải lập tham số/cấu hình cho máy chủ mới.)
    • Avant de l'utiliser, il faut paramétrer l'application selon tes préférences. (Trước khi sử dụng, cần phải cấu hình ứng dụng theo sở thích của bạn.)
    • Le technicien a paramétré le routeur pour améliorer la sécurité du réseau. (Kỹ thuật viên đã lập tham số cho bộ định tuyến để cải thiện an ninh mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paramétrer un compte": cấu hình một tài khoản (ví dụ: email, người dùng).
    • Elle a paramétrer son compte de messagerie sur le nouveau téléphone. ( ấy đã phải cấu hình tài khoản email của mình trên điện thoại mới.)
  • "Être paramétrable" (tính từ): có thể cấu hình được, có thể điều chỉnh tham số.
    • L'interface de ce logiciel est facilement paramétrable. (Giao diện của phần mềm này dễ dàng có thể cấu hình.)
Biến thể từ liên quan
  • Paramètre (danh từ giống đực): tham số, thông số cấu hình.
    • Vérifie les paramètres de confidentialité. (Hãy kiểm tra các thông số bảo mật.)
  • Paramétrage (danh từ giống đực): việc lập tham số, việc cấu hình; bộ tham số đã được thiết lập.
    • Le paramétrage par défaut est suffisant pour la plupart des utilisateurs. (Việc cấu hình/Bộ cấu hình mặc địnhđủ cho hầu hết người dùng.)
  • Reconfigurer (ngoại động từ): cấu hình lại, thiết lập lại tham số (hành động tương tự nhưng thường sau một thay đổi lớn hoặc để sửa chữa).
Từ đồng nghĩa
  • Configurer: cấu hình, thiết lập cấu hình (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế được).
  • Régler: điều chỉnh, chỉnh (các thông số).
  • Définir: xác định, định nghĩa (các thông số).
Cụm từ liên quan
  • "Aller dans les paramètres": đi vào mục cài đặt/thông số.
    • Pour changer la langue, allez dans les paramètres. (Để thay đổi ngôn ngữ, hãy đi vào mục cài đặt.)
  • "Paramétrer automatiquement": cấu hình tự động.
    • Le système peut se paramétrer automatiquement. (Hệ thống có thể tự cấu hình.)
ngoại động từ
  1. (tin học) lập tham số
    • Paramétrer une imprimante
      lập tham số cho một máy in