parana river
Định nghĩa
Danh từ riêng: Sông Paraná – một con sông lớn ở Nam Mỹ, chảy qua Brazil, Paraguay và Argentina, và là một nhánh của Río de la Plata.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Paraná là con sông dài thứ hai ở Nam Mỹ sau sông Amazon.)
- (Nhiều thành phố dọc theo sông Paraná phụ thuộc vào nó để vận chuyển và thủy điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Basin of the Paraná River": lưu vực sông Paraná, chỉ khu vực địa lý mà sông và các nhánh của nó thoát nước.
- The basin of the Paraná River covers an area of over 2.5 million square kilometers. (Lưu vực sông Paraná bao phủ diện tích hơn 2,5 triệu km vuông.)
"Paraná River delta": đồng bằng sông Paraná, nơi sông đổ vào Río de la Plata.
- The Paraná River delta is known for its unique ecosystem and biodiversity. (Đồng bằng sông Paraná nổi tiếng với hệ sinh thái độc đáo và đa dạng sinh học.)
Biến thể và từ gần giống
Paraguay River (Danh từ riêng): sông Paraguay, một nhánh chính của sông Paraná.
- The Paraguay River joins the Paraná River near the border of Argentina and Paraguay. (Sông Paraguay hợp lưu với sông Paraná gần biên giới Argentina và Paraguay.)
Río de la Plata (Danh từ riêng): cửa sông lớn nơi sông Paraná đổ ra Đại Tây Dương.
- The Paraná River flows into the Río de la Plata estuary. (Sông Paraná chảy vào cửa sông Río de la Plata.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng của một con sông; có thể dùng "con sông Nam Mỹ" (a South American river) để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "Paraná River" là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- "The Paraná River runs deep": (thành ngữ không chính thức) chỉ điều gì đó có chiều sâu hoặc ý nghĩa ẩn dụ.
- The history of the region is like the Paraná River – it runs deep and is full of secrets. (Lịch sử của vùng này giống như sông Paraná – nó sâu thẳm và đầy bí ẩn.)