paranasal

paranasal

The doctor points to the paranasal sinuses on the medical diagram.

Định nghĩa

Tính từ:
- Cạnh mũi, quanh mũi: "paranasal" mô tả vị trí nằm kế bên hoặc xung quanh các khoang mũi.
- Liên quan đến xoang cạnh mũi: Từ này thường được dùng trong giải phẫu học để chỉ các xoang nằm gần mũi, như xoang trán, xoang hàm, xoang sàng xoang bướm.

dụ sử dụng
  • (Các xoang cạnh mũi khoang chứa không khí giúp làm ẩm không khí chúng ta hít thở.)
  • (Viêm các xoang cạnh mũi thường được gọi là viêm xoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paranasal sinus": xoang cạnh mũi, một thuật ngữ y khoa chỉ các xoang nằm quanh mũi.
    • The doctor examined the patient's paranasal sinuses using a CT scan. (Bác sĩ đã kiểm tra các xoang cạnh mũi của bệnh nhân bằng cách chụp CT.)
Biến thể từ gần giống
  • Paranasally (trạng từ): theo cách liên quan đến vùng cạnh mũi.
    • The infection spread paranasally into the surrounding tissues. (Nhiễm trùng lan ra theo vùng cạnh mũi vào các xung quanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Perinasal: quanh mũi (ít phổ biến hơn, nhưng có nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "paranasal".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "paranasal".