paranormal
Định nghĩa
Tính từ: Thuộc về hiện tượng siêu linh, huyền bí, không thể giải thích bằng các quy luật khoa học thông thường. "Paranormal" dùng để chỉ những sự kiện, trải nghiệm hoặc năng lượng nằm ngoài phạm vi hiểu biết của khoa học hiện đại, thường liên quan đến tâm linh, ma quỷ, hoặc các giác quan thứ sáu.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người tin vào các hoạt động siêu linh như ma và thần giao cách cảm.)
- (Nhà khoa học bác bỏ những ánh sáng kỳ lạ đó là hiện tượng tự nhiên, không phải một sự kiện siêu linh.)
- (Cô ấy tuyên bố có khả năng siêu linh, như nhìn thấy tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "paranormal investigation": cuộc điều tra hiện tượng siêu linh (thường do các nhóm săn ma hoặc nhà nghiên cứu tâm linh thực hiện).
- The team conducted a paranormal investigation in the old abandoned house. (Nhóm đã tiến hành một cuộc điều tra hiện tượng siêu linh trong ngôi nhà bỏ hoang cũ.)
- "paranormal experience": trải nghiệm siêu linh (một sự kiện cá nhân mà người đó tin là có tính chất siêu linh).
- He had a paranormal experience where he felt a presence in the room. (Anh ấy có một trải nghiệm siêu linh khi cảm thấy có một sự hiện diện trong phòng.)
- "paranormal belief": niềm tin vào các hiện tượng siêu linh.
- Paranormal belief is common in many cultures around the world. (Niềm tin vào các hiện tượng siêu linh phổ biến ở nhiều nền văn hóa trên thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Paranormality (danh từ): tính chất siêu linh, hiện tượng siêu linh.
- The paranormality of the event was debated by experts. (Tính siêu linh của sự kiện đã được các chuyên gia tranh luận.)
- Paranormalist (danh từ): người nghiên cứu hoặc tin vào các hiện tượng siêu linh.
- A paranormalist often uses special equipment to detect unexplained energies. (Một nhà siêu linh học thường sử dụng thiết bị đặc biệt để phát hiện các năng lượng không giải thích được.)
Từ đồng nghĩa
- Supernatural: siêu nhiên, vượt qua tự nhiên (nhấn mạnh sự can thiệp của thế lực thần thánh hoặc ma quỷ).
- The story is full of supernatural beings like vampires and werewolves. (Câu chuyện đầy những sinh vật siêu nhiên như ma cà rồng và người sói.)
- Mystical: huyền bí, thần bí (liên quan đến sự huyền bí hoặc trải nghiệm tâm linh sâu sắc).
- She had a mystical vision during meditation. (Cô ấy có một tầm nhìn huyền bí trong lúc thiền định.)
- Unexplained: không thể giải thích (chỉ đơn thuần là chưa có lời giải thích khoa học).
- The disappearance of the ship remains unexplained. (Sự biến mất của con tàu vẫn còn chưa được giải thích.)
Thành ngữ liên quan
- "beyond the pale of science": ngoài phạm vi của khoa học (mô tả những gì mà khoa học không thể xác minh).
- Many paranormal claims are considered beyond the pale of science. (Nhiều tuyên bố về siêu linh được coi là ngoài phạm vi của khoa học.)