paranthropus

paranthropus

A scientist carefully examines a Paranthropus skull in a museum.

Định nghĩa

Paranthropus (Danh từ): - Phân loại cổ sinh vật học: "Paranthropus" một chi (genus) người vượn đã tuyệt chủng, từng được sử dụng để phân loại loài Australopithecus robustus. Chi này bao gồm các loài hộp sọ lớn, xương hàm chắc khỏe răng hàm lớn, thích nghi với chế độ ăn thực vật cứng. - Trong cổ sinh vật học hiện đại: Ngày nay, "Paranthropus" thường được xem một nhóm phụ (subgenus) trong chi Australopithecus, hoặc đôi khi được coi một chi riêng biệt với ba loài chính: Paranthropus aethiopicus, Paranthropus boisei Paranthropus robustus.

dụ sử dụng
  • (Scientists have discovered fossils of Paranthropus in East and South Africa.)
  • Paranthropus robustus hộp sọ dày xương hàm khỏe hơn so với Australopithecus. (Paranthropus robustus had a thicker skull and stronger jaw than Australopithecus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paranthropus boisei": Một loài trong chi Paranthropus, nổi tiếng với hộp sọ "cái bát" (nutcracker man) do xương hàm răng rất lớn.
    • Paranthropus boisei sống cách đây khoảng 2,3 đến 1,2 triệu năm. (Paranthropus boisei lived about 2.3 to 1.2 million years ago.)
  • "Paranthropus aethiopicus": Loài cổ nhất trong chi Paranthropus, niên đại khoảng 2,7 triệu năm trước.
    • Paranthropus aethiopicus được phát hiện tại Ethiopia. (Paranthropus aethiopicus was discovered in Ethiopia.)
Biến thể từ gần giống
  • Paranthropine (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Paranthropus.
    • Các đặc điểm paranthropine bao gồm xương hàm dày răng hàm lớn. (Paranthropine features include thick jawbones and large molars.)
  • Paranthropoid (danh từ/tính từ): một thuật ngữ không chính thức để chỉ các loài thuộc chi Paranthropus.
Từ đồng nghĩa
  • Australopithecus robustus: Tên gọi của Paranthropus robustus, theo phân loại truyền thống.
  • Người vượn nhai cỏ: Tên gọi mô tả dựa trên chế độ ăn thực vật cứng của Paranthropus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Paranthropus". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, không phải trong giao tiếp hàng ngày.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "Paranthropus". Đây thuật ngữ chuyên ngành cổ sinh vật học.

Từ chứa "paranthropus"