paraparesis
Định nghĩa
Danh từ: - Liệt nhẹ hai chân: "paraparesis" chỉ tình trạng yếu cơ hoặc liệt nhẹ ở cả hai chân, thường do tổn thương hệ thần kinh trung ương hoặc tủy sống. Đây là một dạng liệt không hoàn toàn, khác với "paraplegia" (liệt hoàn toàn).
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng liệt nhẹ hai chân sau chấn thương tủy sống.)
- (Liệt nhẹ hai chân có thể do bệnh đa xơ cứng hoặc thiếu vitamin B12 gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spastic paraparesis": liệt nhẹ hai chân kèm co cứng cơ, thường gặp trong các bệnh thoái hóa thần kinh.
- Hereditary spastic paraparesis is a genetic disorder affecting mobility. (Liệt nhẹ hai chân co cứng di truyền là một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến khả năng vận động.)
- "progressive paraparesis": liệt nhẹ hai chân tiến triển, thường liên quan đến các bệnh như u tủy sống hoặc viêm tủy.
- The doctor noted progressive paraparesis in the patient's lower limbs. (Bác sĩ ghi nhận tình trạng liệt nhẹ hai chân tiến triển ở chi dưới của bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Paraplegia (danh từ): liệt hoàn toàn hai chân, mức độ nặng hơn paraparesis.
- Unlike paraparesis, paraplegia involves complete loss of motor function. (Khác với liệt nhẹ hai chân, liệt hoàn toàn hai chân liên quan đến mất hoàn toàn chức năng vận động.)
- Monoparesis (danh từ): liệt nhẹ một chi, thường là một chân hoặc một tay.
- Monoparesis may occur alongside paraparesis in certain conditions. (Liệt nhẹ một chi có thể xảy ra cùng với liệt nhẹ hai chân trong một số tình trạng.)
Từ đồng nghĩa
- Yếu cơ hai chân: mô tả triệu chứng tương tự nhưng không mang tính chuyên môn y khoa.
- Liệt không hoàn toàn chi dưới: cách diễn đạt dễ hiểu hơn cho người không chuyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "paraparesis" vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "paraparesis".