paraplégique

Học thuật
Thân thiện
paraplégique

Une personne paraplégique utilise un fauteuil roulant pour traverser le parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Liệt hai chi dưới: Mô tả tình trạng bị liệt hoặc mất chức năng vận động của cả hai chân ( thườngmột phần thân dưới) do tổn thương tủy sống.
    • Thuộc về chứng liệt hai chi: Liên quan đến hoặc đặc trưng cho chứng liệt nửa người dưới.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un paraplégique / une paraplégique):

    • (Y học) Người liệt hai chi dưới: Người mắc chứng liệt hai chân, thường do chấn thương cột sống hoặc bệnhảnh hưởng đến tủy sống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • À la suite de l'accident, il est devenu paraplégique. (Sau vụ tai nạn, anh ấy đã trở nên liệt hai chi dưới.)
    • Les athlètes paraplégiques participent aux Jeux Paralympiques. (Các vận động viên liệt hai chi dưới tham gia Thế vận hội Paralympic.)
  • Danh từ:

    • Ce centre aide les paraplégiques à retrouver une certaine autonomie. (Trung tâm này giúp đỡ những người liệt hai chi dưới tìm lại sự tự chủ nhất định.)
    • Une paraplégique a témoigné de son parcours de rééducation. (Một người phụ nữ liệt hai chi dưới đã chia sẻ hành trình phục hồi chức năng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tétraplégique" vs "Paraplégique": "Tétraplégique" chỉ tình trạng liệt cả tứ chi (hai tay hai chân), trong khi "paraplégique" chỉ liệt hai chi dưới. Đâyhai thuật ngữ y khoa riêng biệt.
  • Dùng trong ngữ cảnh xã hội pháp: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản về quyền lợi, sự hỗ trợ khả năng tiếp cận dành cho người khuyết tật vận động.
Biến thể từ gần giống
  • Paraplégie (danh từ giống cái): Chứng liệt hai chi dưới, là tên gọi của tình trạng bệnh lý.
    • La paraplégie est souvent causée par une lésion de la moelle épinière. (Chứng liệt hai chi dưới thường do tổn thương tủy sống gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Handicapé moteur des membres inférieurs (cụm từ): Người khuyết tật vận động chi dưới. (Đâycách diễn đạt mang tính mô tả hơn, ít dùng trong y học chính xác.)
  • Personne à mobilité réduite (cụm từ): Người hạn chế khả năng di chuyển. (Đâythuật ngữ chung nhạy cảm hơn trong bối cảnh xã hội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ/tính từ "paraplégique".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "paraplégique".

paraplégique

Une personne paraplégique utilise un fauteuil roulant pour traverser le parc.

tính từ
  1. liệt hai chi dưới
danh từ
  1. (y học) người liệt hai chi dưới