parapraxis

parapraxis

A student makes a parapraxis by calling her teacher "mom."

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Một lỗi lầm nhỏ không chủ ý, thường thấy trong lời nói, chữ viết, các tai nạn nhỏ hoặc sự quên lãng tạm thời, v.v. Thuật ngữ này được Sigmund Freud đặt ra để chỉ những hành động sai lệch tâm lý, tiết lộ những suy nghĩ hoặc xung độtthức.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mắc một lỗi lầm nhỏ không chủ ý khi gọi chồng mới bằng tên của chồng .)
  • (Quên tên ai đó một lỗi lầm nhỏ không chủ ý phổ biến.)
  • (Lỗi đánh máy trong email một lỗi lầm nhỏ không chủ ý đơn giản, nhưng gây ra sự nhầm lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Freudian parapraxis": Thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ những lỗi lầm này trong bối cảnh phân tâm học, nhấn mạnh nguồn gốcthức.
    • The patient's Freudian parapraxis revealed his hidden anxiety about the upcoming exam. (Lỗi lầm nhỏ không chủ ý kiểu Freud của bệnh nhân đã tiết lộ sự lo lắng tiềm ẩn của anh ta về kỳ thi sắp tới.)
  • "to commit a parapraxis": mắc phải một lỗi lầm nhỏ không chủ ý.
    • He committed a parapraxis by writing the wrong date on the contract. (Anh ấy đã mắc một lỗi lầm nhỏ không chủ ý khi viết sai ngày tháng trên hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Parapraxis (danh từ số nhiều: parapraxes): dạng số nhiều của từ này.
  • Parapractic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến parapraxis.
    • The parapractic slip of the tongue was embarrassing. (Lỗi lỡ lời thuộc về parapraxis thật xấu hổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lỗi lầm nhỏ không chủ ý: lỗi vô tình, sơ suất nhỏ.
  • Hành động sai lệch tâm lý: hành vi sai lệch do vô thức.
  • Lỗi Freud: thuật ngữ thông tục chỉ parapraxis.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "parapraxis".

Thành ngữ liên quan
  • "a slip of the tongue": lỡ lời, nói sai (tương tự parapraxis trong lời nói).
    • Calling her by the wrong name was just a slip of the tongue, a classic parapraxis. (Gọi ấy nhầm tên chỉ một lỡ lời, một parapraxis kinh điển.)
  • "a Freudian slip": lỗi lầm nhỏ không chủ ý tiết lộ suy nghĩthức (đồng nghĩa với parapraxis trong ngữ cảnh tâm lý học).
    • He said "I love you" to his boss instead of "thank you" – what a Freudian slip! (Anh ấy nói "Tôi yêu anh" với sếp thay vì "cảm ơn" – thật một lỗi lầm nhỏ không chủ ý tiết lộ suy nghĩthức!)