paraprofessional

paraprofessional

A paraprofessional helps the teacher organize the classroom library.

Định nghĩa

Danh từ: - Người hỗ trợ chuyên môn: "paraprofessional" chỉ một người lao động được đào tạo nhưng không phải thành viên chính thức của một ngành nghề chuyên môn, thay vào đó hỗ trợ một chuyên gia trong công việc. Người này thường làm việc dưới sự giám sát của chuyên gia.

dụ sử dụng
  • (Người hỗ trợ chuyên môn đã giúp giáo viên quản lý lớp học.)
  • (Nhiều trường học thuê những người hỗ trợ chuyên môn để hỗ trợ học sinh nhu cầu đặc biệt.)
  • (Trong lĩnh vực y tế, một người hỗ trợ chuyên môn có thể hỗ trợ bác sĩ bằng cách đo các dấu hiệu sinh tồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paraprofessional educator": người hỗ trợ chuyên môn trong giáo dục (thường trợ giảng).
    • The paraprofessional educator works one-on-one with struggling students. (Người hỗ trợ chuyên môn trong giáo dục làm việc trực tiếp với từng học sinh gặp khó khăn.)
  • "paraprofessional role": vai trò hỗ trợ chuyên môn.
    • Her paraprofessional role in the clinic involves administrative and patient care tasks. (Vai trò hỗ trợ chuyên môn của ấy tại phòng khám bao gồm các nhiệm vụ hành chính chăm sóc bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Para-: tiền tố mang nghĩa "bên cạnh, hỗ trợ" (thường dùng trong các từ ghép như "paralegal" - trợ lý luật sư).
  • Professional (danh từ): chuyên gia, người làm nghề chuyên môn.
  • Paraprofessionalism (danh từ): tính chất hoặc vai trò của người hỗ trợ chuyên môn.
Từ đồng nghĩa
  • Assistant: trợ lý, người giúp việc (thường dùng trong bối cảnh chung).
  • Aide: trợ lý, phụ tá (thường dùng trong giáo dục hoặc y tế).
  • Support worker: nhân viên hỗ trợ (thường dùng trong các dịch vụ xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work as a paraprofessional: làm việc với vai trò người hỗ trợ chuyên môn.
    • She works as a paraprofessional in a law firm. ( ấy làm việc với vai trò người hỗ trợ chuyên môn tại một công ty luật.)
  • Train as a paraprofessional: được đào tạo để trở thành người hỗ trợ chuyên môn.
    • He trained as a paraprofessional before becoming a full-time teacher. (Anh ấy đã được đào tạo để trở thành người hỗ trợ chuyên môn trước khi trở thành giáo viên toàn thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • A helping hand: bàn tay giúp đỡ (ám chỉ vai trò hỗ trợ của paraprofessional).
    • Paraprofessionals are often a helping hand to overwhelmed professionals. (Những người hỗ trợ chuyên môn thường bàn tay giúp đỡ cho các chuyên gia quá tải.)