parapsychologist

parapsychologist

A parapsychologist carefully reviews data from a telepathy experiment.

Định nghĩa

Danh từ: Nhà cận tâm lý học, người nghiên cứu các hiện tượng tâm linh như tâm vận động (psychokinesis), thần giao cách cảm (telepathy), thấu thị (clairvoyance).

dụ sử dụng
  • (Nhà cận tâm lý học đã tiến hành các thí nghiệm để kiểm tra những tuyên bố về thần giao cách cảm.)
  • (Nhiều nhà cận tâm lý học nghiên cứu hoạt động của ma quỷ trong những ngôi nhà ma ám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a parapsychologist": trở thành nhà cận tâm lý học, thường liên quan đến việc sử dụng phương pháp khoa học để khám phá các hiện tượng siêu nhiên.

    • She decided to become a parapsychologist after experiencing an unexplained event. ( ấy quyết định trở thành nhà cận tâm lý học sau khi trải qua một sự kiện không thể giải thích.)
  • "field of parapsychology": lĩnh vực cận tâm lý học, nơi các nhà cận tâm lý học làm việc.

    • The parapsychologist presented his findings at a conference on the field of parapsychology. (Nhà cận tâm lý học đã trình bày những phát hiện của mình tại một hội nghị về lĩnh vực cận tâm lý học.)
Biến thể từ gần giống
  • Parapsychology (n): cận tâm lý học, ngành nghiên cứu các hiện tượng tâm linh.

    • Parapsychology is often considered a pseudoscience by mainstream scientists. (Cận tâm lý học thường bị các nhà khoa học chính thống coi một giả khoa học.)
  • Parapsychological (adj): thuộc về cận tâm lý học.

    • The parapsychological research involved testing clairvoyance in a controlled environment. (Nghiên cứu cận tâm lý học liên quan đến việc kiểm tra thấu thị trong một môi trường kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
  • Psychic researcher: nhà nghiên cứu tâm linh, người điều tra các hiện tượng ngoại cảm.
  • Psi researcher: nhà nghiên cứu psi (psi ký hiệu chung cho các hiện tượng tâm linh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "parapsychologist" do từ này danh từ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to study" kết hợp: - Study parapsychology: nghiên cứu cận tâm lý học. - The parapsychologist studied telepathy for over a decade. (Nhà cận tâm lý học đã nghiên cứu thần giao cách cảm trong hơn một thập kỷ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "parapsychologist".