parapsychology

parapsychology

A researcher studies parapsychology in a laboratory setting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cận tâm lý học: "Parapsychology" một lĩnh vực nghiên cứu các hiện tượng tâm linh hoặc siêu nhiên dường như vi phạm các quy luật vật thông thường, gợi ý khả năng gây ra bởi các quá trình tinh thần. Các hiện tượng này bao gồm thần giao cách cảm, nhìn xa, tiên tri, vận động vật chất bằng ý nghĩ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many scientists are skeptical about the findings of parapsychology. (Nhiều nhà khoa học hoài nghi về các phát hiện của cận tâm lý học.)
    • She has been studying parapsychology for over a decade to understand psychic abilities. ( ấy đã nghiên cứu cận tâm lý học hơn một thập kỷ để hiểu về các khả năng tâm linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the field of parapsychology": trong lĩnh vực cận tâm lý học.

    • Researchers in the field of parapsychology often face criticism from mainstream science. (Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực cận tâm lý học thường phải đối mặt với sự chỉ trích từ khoa học chính thống.)
  • "parapsychology experiments": các thí nghiệm cận tâm lý học.

    • Parapsychology experiments are designed to test phenomena like telepathy or clairvoyance. (Các thí nghiệm cận tâm lý học được thiết kế để kiểm tra các hiện tượng như thần giao cách cảm hoặc nhìn xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Parapsychological (tính từ): thuộc về cận tâm lý học.

    • The parapsychological society held a conference on psychic research. (Hiệp hội cận tâm lý học đã tổ chức một hội nghị về nghiên cứu tâm linh.)
  • Parapsychologist (danh từ): nhà cận tâm lý học.

    • The parapsychologist presented evidence of precognition. (Nhà cận tâm lý học đã trình bày bằng chứng về khả năng tiên tri.)
Từ đồng nghĩa
  • Psychical research: nghiên cứu tâm linh (một thuật ngữ hơn, ít phổ biến hơn).
  • Metaphysics: siêu hình học (nhưng rộng hơn, không chỉ tập trung vào các hiện tượng tâm linh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "parapsychology", nhưng có thể sử dụng: - Look into: điều tra, nghiên cứu. - The team will look into parapsychology to verify the claims. (Nhóm sẽ điều tra cận tâm lý học để xác minh các tuyên bố.)

Thành ngữ liên quan
  • Beyond the pale: vượt quá giới hạn chấp nhận (thường dùng để chỉ các nghiên cứu như parapsychology bị coi không chính thống).
    • For many scientists, parapsychology is beyond the pale of legitimate research. (Đối với nhiều nhà khoa học, cận tâm lý học nằm ngoài phạm vi nghiên cứu hợp pháp.)