paraquat poisoning

Định nghĩa

Danh từ: Ngộ độc paraguat (paraquat poisoning) tình trạng nhiễm độc do nuốt phải paraguat, một loại thuốc diệt cỏ cực mạnh. Tình trạng này được đặc trưng bởi sự tổn thương tiến triển ở thực quản, gan thận.

dụ sử dụng
  • (Ngộ độc paraguat thường gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời.)
  • (Các triệu chứng của ngộ độc paraguat bao gồm đau bụng dữ dội khó thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acute paraquat poisoning": ngộ độc paraguat cấp tính, xảy ra ngay sau khi tiếp xúc với liều lượng lớn.

    • Acute paraquat poisoning can lead to multiple organ failure within days. (Ngộ độc paraguat cấp tính có thể dẫn đến suy đa tạng trong vòng vài ngày.)
  • "chronic paraquat poisoning": ngộ độc paraguat mãn tính, do tiếp xúc lâu dài với liều lượng nhỏ.

    • Farmers who misuse paraquat are at risk of chronic paraquat poisoning. (Nông dân sử dụng paraguat sai cách nguy bị ngộ độc paraguat mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Paraquat (n): bản thân hóa chất paraguat, không phải tình trạng ngộ độc.

    • Paraquat is banned in many countries due to its high toxicity. (Paraguat bị cấmnhiều quốc gia độc tính cao.)
  • Poisoning (n): tình trạng ngộ độc nói chung.

    • Poisoning from household chemicals is common in children. (Ngộ độc từ hóa chất gia dụng thường gặptrẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngộ độc thuốc diệt cỏ: chỉ tình trạng nhiễm độc từ các loại thuốc diệt cỏ nói chung, nhưng thường được dùng để chỉ paraguat tính đặc thù.
  • Nhiễm độc paraguat: cách diễn đạt y học tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "paraquat poisoning", nhưng có thể dùng: - Suffer from: chịu đựng, mắc phải. - He suffered from paraquat poisoning after accidental ingestion. (Anh ấy bị ngộ độc paraguat sau khi vô tình nuốt phải.)

  • Die from: chết .
    • Many victims die from paraquat poisoning within weeks. (Nhiều nạn nhân chết ngộ độc paraguat trong vòng vài tuần.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "paraquat poisoning", nhưng có thể dùng: - A ticking time bomb: quả bom hẹn giờ (ám chỉ tình trạng nguy hiểm tiềm ẩn). - Untreated paraquat poisoning is a ticking time bomb for the kidneys. (Ngộ độc paraguat không được điều trị một quả bom hẹn giờ cho thận.)