parasexualité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính dục phụ, tính dục bên cạnh: Toàn bộ các hiện tượng tâm sinhđược quy định bởi hoạt động tình dục, nhưng không trực tiếp liên quan đến hành vi giao hợp hoặc sinh sản. bao gồm các cảm xúc, ham muốn, tưởng tượng các khía cạnh tâmkhác xoay quanh tình dục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La parasexualité englobe les fantasmes et les désirs érotiques. (Tính dục phụ bao gồm các tưởng tượng ham muốn nhục cảm.)
    • L'étude de la parasexualité est importante en psychologie. (Việc nghiên cứu tính dục phụ rất quan trọng trong tâmhọc.)
    • Ces rêves font partie de sa parasexualité. (Những giấc mơ đómột phần tính dục phụ của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong các văn bản học thuật về tâmhọc hoặc giới tính, parasexualité thường được dùng để phân biệt với khái niệm tình dục thuần túy sinh học (sexualité), nhấn mạnh đến các yếu tố tâm cảm xúc đi kèm.
Biến thể từ gần giống
  • Sexualité (danh từ giống cái): Tính dục, tình dục (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả khía cạnh sinh học tâmxã hội).
  • Désir (danh từ giống đực): Ham muốn, khát khao (có thểham muốn tình dục hoặc nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Sexualité parallèle: Tính dục song song (cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn).
  • Aspect psychologique de la sexualité: Khía cạnh tâmcủa tính dục.
Lưu ý
  • Parasexualitémột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, tâmhọc, hoặc phân tâm học. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này nhấn mạnh sự tách biệt tương đối giữa các hiện tượng tâmliên quan đến tình dục với hành vi tình dục trực tiếp.
danh từ giống cái
  1. toàn bộ các hiện tượng tâm sinhđược quy định bởi hoạt động tình dục