parashurama

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hóa thân của thần Vishnu: "Parashurama" một hóa thân (avatar) của thần Vishnu trong thần thoại Hindu, nổi tiếng với nhiệm vụ tiêu diệt giai cấp chiến binh (Kshatriya) trên trái đất để lập lại trật tự. - Nhân vật sử thi: Trong các văn bản cổ như Mahabharata Ramayana, Parashurama được miêu tả một chiến binh mang rìu, con trai của đạo sĩ Jamadagni, thường được gọi là "Rama với cây rìu".

dụ sử dụng
  • (Parashurama được coi hóa thân thứ sáu của thần Vishnu trong Dashavatara.)
  • (Truyền thuyết kể rằng Parashurama đã thanh trừng giai cấp Kshatriya khỏi trái đất hai mươi mốt lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parashurama Jayanti": Ngày lễ kỷ niệm sinh nhật của Parashurama, được tổ chức vào tháng Vaishakha (tháng 4-5) theo lịch Hindu.

    • Devotees celebrate Parashurama Jayanti with prayers and rituals. (Các tín đồ kỷ niệm Parashurama Jayanti bằng những lời cầu nguyện nghi lễ.)
  • "Parashurama Kshetra": Vùng đất được cho do Parashurama tạo ra, thường liên quan đến bờ biển phía tây Ấn Độ (Kerala, Karnataka, Goa).

    • The region of Kerala is often called Parashurama Kshetra in Hindu mythology. (Vùng Kerala thường được gọi là Parashurama Kshetra trong thần thoại Hindu.)
Biến thể từ gần giống
  • Parashu (n): rìu, khí đặc trưng của Parashurama.

    • The parashu is a symbol of strength and justice. (Cây rìu parashu biểu tượng của sức mạnh công lý.)
  • Rama (n): tên gọi chung, dùng để chỉ Parashurama hoặc các nhân vật khác như Rama (hóa thân thứ bảy của Vishnu).

    • Parashurama is distinct from Rama, the hero of the Ramayana. (Parashurama khác với Rama, anh hùng của sử thi Ramayana.)
Từ đồng nghĩa
  • Bhargava: tên gọi khác của Parashurama, xuất phát từ dòng dõi Bhrigu.

    • Bhargava is another name for Parashurama. (Bhargava một tên gọi khác của Parashurama.)
  • Jamadagnya: con trai của Jamadagni, tên gọi khác của Parashurama.

    • Jamadagnya refers to Parashurama as the son of sage Jamadagni. (Jamadagnya chỉ Parashurama với tư cách con trai của đạo sĩ Jamadagni.)
Các cụm từ liên quan
  • Avatar of Vishnu: hóa thân của thần Vishnu.

    • Parashurama is a powerful avatar of Vishnu. (Parashurama một hóa thân mạnh mẽ của thần Vishnu.)
  • Kshatriya extermination: sự tiêu diệt giai cấp chiến binh.

    • The Kshatriya extermination by Parashurama is a key myth. (Sự tiêu diệt giai cấp Kshatriya bởi Parashurama một huyền thoại chính.)
Thành ngữ liên quan
  • "Rage of Parashurama": cơn thịnh nộ của Parashurama, ám chỉ sự giận dữ không thể kiềm chế.
    • His anger was like the rage of Parashurama, unstoppable and fierce. (Cơn giận của anh ta giống như cơn thịnh nộ của Parashurama, không thể ngăn cản dữ dội.)