parasitaxus
Định nghĩa
Danh từ: - Một loài thực vật ký sinh: "parasitaxus" là một danh từ khoa học dùng để chỉ một loài thực vật duy nhất, có tên gọi thông thường là "thông đỏ ký sinh" (parasite yew). Loài này thuộc chi Parasitaxus và sống ký sinh trên các loài thực vật khác.
Ví dụ sử dụng
- (Parasitaxus là một loài thực vật ký sinh hiếm chỉ được tìm thấy ở New Caledonia.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu parasitaxus để hiểu về hiện tượng ký sinh ở thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parasitaxus usta": Tên khoa học đầy đủ của loài này.
- Parasitaxus usta is the only species in its genus. (Parasitaxus usta là loài duy nhất trong chi của nó.)
"parasitaxus" trong ngữ cảnh sinh thái: Được dùng để chỉ một ví dụ điển hình về thực vật ký sinh chuyên hóa cao.
- The evolution of parasitaxus shows how plants adapt to extreme environments. (Sự tiến hóa của parasitaxus cho thấy cách thực vật thích nghi với môi trường khắc nghiệt.)
Biến thể và từ gần giống
Parasitic (adj): thuộc về ký sinh, có tính ký sinh.
- Parasitaxus has a parasitic relationship with its host. (Parasitaxus có mối quan hệ ký sinh với vật chủ của nó.)
Parasitism (n): hiện tượng ký sinh.
- Parasitaxus is a classic example of parasitism in plants. (Parasitaxus là một ví dụ kinh điển về hiện tượng ký sinh ở thực vật.)
Từ đồng nghĩa
- Parasite yew: thông đỏ ký sinh (tên gọi thông thường).
- The parasite yew is another name for parasitaxus. (Thông đỏ ký sinh là một tên gọi khác của parasitaxus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì "parasitaxus" là danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan do tính chất chuyên môn của từ.