parasiticidal

parasiticidal

A veterinarian administers a parasiticidal medication to a puppy.

Định nghĩa

Tính từ: parasiticidal mô tả khả năng tiêu diệt hoặc loại bỏ ký sinh trùng (parasites), đặc biệt giun sán ký sinh (parasitic worms).

dụ sử dụng
  • (Loại thuốc này đặc tính diệt ký sinh trùng mạnh chống lại giun sán đường ruột.)
  • (Bác sĩ thú y đã đề xuất một phương pháp điều trị diệt ký sinh trùng cho ký sinh trùng da của con chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • : tác nhân diệt ký sinh trùng, thường dùng trong y học hoặc nông nghiệp.
    • Certain plants contain natural parasiticidal agents that repel pests. (Một số loại cây chứa các tác nhân diệt ký sinh trùng tự nhiên giúp xua đuổi sâu bọ.)
  • : hoạt tính diệt ký sinh trùng, thuật ngữ chuyên ngành trong dược học.
    • The study evaluated the parasiticidal activity of the new compound. (Nghiên cứu đã đánh giá hoạt tính diệt ký sinh trùng của hợp chất mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Parasiticide (danh từ): chất diệt ký sinh trùng.
    • The farmer used a parasiticide to protect the crops from mites. (Người nông dân đã sử dụng chất diệt ký sinh trùng để bảo vệ mùa màng khỏi bọ ve.)
  • Parasite (danh từ): ký sinh trùng.
    • A parasite lives off its host. (Một ký sinh trùng sống nhờ vào vật chủ của .)
  • Parasitic (tính từ): thuộc về ký sinh trùng, tính ký sinh.
    • The parasitic worm caused severe damage to the fish. (Con giun ký sinh đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho con .)
Từ đồng nghĩa
  • Anthelmintic (tính từ): diệt giun sán (thường dùng trong ngữ cảnh y học hẹp hơn, chỉ giun sán).
    • The anthelmintic drug successfully eliminated the tapeworm. (Thuốc diệt giun sán đã loại bỏ thành công con sán dây.)
  • Antiparasitic (tính từ): chống ký sinh trùng (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ký sinh trùng đơn bào đa bào).
    • The antiparasitic cream helped clear the skin infection. (Kem chống ký sinh trùng đã giúp làm sạch nhiễm trùng da.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

parasiticidal thường không đi kèm với cụm động từ (phrasal verbs) do tính từ chuyên ngành. Tuy nhiên, các động từ liên quan đến hành động diệt ký sinh trùng có thể bao gồm: - Wipe out parasites: quét sạch ký sinh trùng. - Regular deworming can wipe out parasites in livestock. (Tẩy giun thường xuyên có thể quét sạch ký sinh trùngvật nuôi.) - Get rid of parasites: loại bỏ ký sinh trùng. - The medication helps get rid of parasites in the intestines. (Thuốc giúp loại bỏ ký sinh trùng trong ruột.)

Thành ngữ liên quan

parasiticidal ít xuất hiện trong thành ngữ thông tục do tính chất kỹ thuật của . Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ sau: - Kill two birds with one stone: một mũi tên trúng hai đích (ám chỉ một phương pháp diệt nhiều loại ký sinh trùng cùng lúc). - Using a broad-spectrum parasiticidal drug is like killing two birds with one stone. (Sử dụng một loại thuốc diệt ký sinh trùng phổ rộng giống như một mũi tên trúng hai đích.)