parasol mushroom
A forager carefully picks a parasol mushroom in a sun-dappled forest clearing.
Danh từ: Nấm dù (tên khoa học: Macrolepiota procera) là một loại nấm ăn được, có thân dài, phần thịt màu trắng, mang (phần dưới mũ nấm) và bào tử. Loại nấm này thường mọc ở các khu rừng thưa vào mùa thu.
- (Nấm dù có thân dài, mảnh mai và mũ nấm lớn, giống như một chiếc ô.)
- (Nhiều người hái lượm tìm kiếm nấm dù trong các khu rừng thưa vào mùa thu.)
"to identify a parasol mushroom": xác định một cây nấm dù (dựa trên các đặc điểm như thân, mũ, và màu sắc).
- You need to check the stem and gills carefully to identify a parasol mushroom. (Bạn cần kiểm tra kỹ thân và mang nấm để xác định một cây nấm dù.)
"parasol mushroom foraging": hoạt động hái lượm nấm dù trong tự nhiên.
- Parasol mushroom foraging is popular in Europe during the fall season. (Hoạt động hái lượm nấm dù rất phổ biến ở châu Âu vào mùa thu.)
Parasol (danh từ): cái ô (dù), dùng để chỉ hình dạng mũ nấm giống như một chiếc ô.
- The cap of the parasol mushroom opens like a parasol. (Mũ nấm dù xòe ra giống như một chiếc ô.)
Mushroom (danh từ): nấm (nói chung).
- Not all mushrooms are edible like the parasol mushroom. (Không phải tất cả các loại nấm đều ăn được như nấm dù.)
- Macrolepiota procera: tên khoa học của nấm dù.
- Umbrella mushroom: nấm ô (tên gọi khác dựa trên hình dạng).
Không có cụm động từ phổ biến đi kèm với "parasol mushroom". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ chung với nấm: - Pick up: hái, nhặt (nấm). - They picked up several parasol mushrooms in the forest. (Họ đã hái được vài cây nấm dù trong rừng.)
- Cook up: nấu (nấm).
- She cooked up the parasol mushrooms with garlic and butter. (Cô ấy đã nấu nấm dù với tỏi và bơ.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "parasol mushroom". Tuy nhiên, thành ngữ "to pop up like mushrooms" (mọc lên như nấm) có thể ám chỉ sự xuất hiện nhanh chóng của nhiều thứ, trong đó có thể bao gồm nấm dù. - New restaurants are popping up like mushrooms in this area. (Các nhà hàng mới mọc lên như nấm trong khu vực này.)