parasympathomimetic

parasympathomimetic

A parasympathomimetic drug is administered to slow a patient's heart rate.

Định nghĩa

Tính từ: - tác dụng giống kích thích hệ thần kinh phó giao cảm: "Parasympathomimetic" mô tả một chất hoặc thuốc tác dụng tương tự như khi hệ thần kinh phó giao cảm (parasympathetic nervous system) bị kích thích. Hệ thần kinh này chịu trách nhiệm cho các chức năng "nghỉ ngơi tiêu hóa" (rest and digest), như làm chậm nhịp tim, tăng tiết dịch tiêu hóa, co đồng tử.

dụ sử dụng
  • (Các loại thuốc tác dụng phó giao cảm làm chậm nhịp tim.)
  • (Bác sĩ đã một tác nhân phó giao cảm để điều trị bệnh tăng nhãn áp của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parasympathomimetic effect": hiệu ứng phó giao cảm.
    • The parasympathomimetic effect of the medication caused excessive salivation. (Hiệu ứng phó giao cảm của thuốc gây chảy nước miếng quá mức.)
  • "Parasympathomimetic alkaloid": ancaloit tác dụng phó giao cảm ( dụ: pilocarpine).
    • Pilocarpine is a naturally occurring parasympathomimetic alkaloid. (Pilocarpine một ancaloit tự nhiên tác dụng phó giao cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Parasympathomimetic (danh từ): chất hoặc thuốc tác dụng phó giao cảm.
    • This parasympathomimetic is used to treat dry mouth. (Chất phó giao cảm này được dùng để điều trị khô miệng.)
  • Parasympathetic (tính từ): thuộc về hệ thần kinh phó giao cảm.
Từ đồng nghĩa
  • Cholinergic: kích thích hoặc bắt chước tác dụng của acetylcholine (một chất dẫn truyền thần kinh của hệ phó giao cảm).
  • Muscarinic agonist: chất chủ vận thụ thể muscarinic (một loại thụ thể của hệ phó giao cảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.