parasynthétique
Học thuậtThân thiện
Un mot parasynthétique se forme par l'ajout simultané d'un préfixe et d'un suffixe.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Đủ tiền hậu tố: Dùng để mô tả một từ được hình thành bằng cách thêm đồng thời một tiền tố (prefix) và một hậu tố (suffix) vào một gốc từ (root) hoặc một từ gốc (base word). Từ mới này không tồn tại nếu chỉ có gốc từ kết hợp với một trong hai yếu tố (tiền tố hoặc hậu tố) đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La formation "défaire" n'est pas parasynthétique, car le verbe "faire" existe. En revanche, "ensabler" est un verbe parasynthétique. (Cấu tạo từ "défaire" không phải là đủ tiền hậu tố, vì động từ "faire" đã tồn tại. Ngược lại, "ensabler" là một động từ đủ tiền hậu tố.)
- "Emprisonner" est un exemple classique de mot parasynthétique en français. ("Emprisonner" là một ví dụ kinh điển của từ đủ tiền hậu tố trong tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích ngôn ngữ học, một từ được coi là parasynthétique khi nó có cấu trúc: Tiền tố + Gốc từ + Hậu tố, và tổ hợp Gốc từ + Hậu tố hoặc Tiền tố + Gốc từ không tạo thành một từ độc lập, có nghĩa trong ngôn ngữ đó.
- Le linguiste a étudié le processus parasynthétique dans la formation du lexique. (Nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu quá trình cấu tạo đủ tiền hậu tố trong việc hình thành vốn từ vựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Parasynthesis (danh từ, gốc Anh/Pháp): Hiện tượng cấu tạo từ đủ tiền hậu tố.
- Dérivation parasynthétique (cụm danh từ): Sự cấu tạo từ bằng phương thức đủ tiền hậu tố.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến. Có thể diễn đạt bằng cụm từ mô tả: (cấu tạo bằng cách thêm đồng thời tiền tố và hậu tố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.
Un mot parasynthétique se forme par l'ajout simultané d'un préfixe et d'un suffixe.
tính từ
- (ngôn ngữ học) đủ tiền hậu tố
- Mot parasynthétiquetừ đủ tiền hậu tố