parathion poisoning

Định nghĩa

Danh từ: Ngộ độc parathion, một tình trạng nhiễm độc xảy ra do hít phải hoặc nuốt phải chất diệt côn trùng parathion. Tình trạng này thường gây ra các triệu chứng như buồn nôn, đau bụng, nhức đầu, co giật đổ mồ hôi.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân phải nhập viện ngộ độc parathion nghiêm trọng sau khi vô tình hít phải thuốc trừ sâu.)
  • (Các triệu chứng của ngộ độc parathion bao gồm buồn nôn, đau bụng co giật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chronic parathion poisoning: Ngộ độc parathion mãn tính, xảy ra khi tiếp xúc lâu dài với liều lượng nhỏ.
    • Workers in pesticide factories are at risk of chronic parathion poisoning. (Công nhân trong các nhà máy sản xuất thuốc trừ sâu nguy bị ngộ độc parathion mãn tính.)
  • Acute parathion poisoning: Ngộ độc parathion cấp tính, xảy ra do tiếp xúc với liều lượng lớn trong thời gian ngắn.
    • Acute parathion poisoning can be fatal if not treated immediately. (Ngộ độc parathion cấp tính có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Parathion (danh từ): Chất diệt côn trùng parathion, một loại thuốc trừ sâu hữu cơ photpho.
    • Parathion is highly toxic to humans and animals. (Parathion rất độc đối với con người động vật.)
  • Organophosphate poisoning (danh từ): Ngộ độc hợp chất hữu cơ photpho, một nhóm chất độc bao gồm parathion.
    • Organophosphate poisoning shares similar symptoms with parathion poisoning. (Ngộ độc hợp chất hữu cơ photpho các triệu chứng tương tự với ngộ độc parathion.)
Từ đồng nghĩa
  • Parathion toxicity: Nhiễm độc parathion.
  • Parathion intoxication: Ngộ độc parathion (thuật ngữ y khoa).
Các cụm từ liên quan
  • To suffer from parathion poisoning: Bị ngộ độc parathion.
    • Many birds suffered from parathion poisoning after the pesticide was sprayed. (Nhiều con chim bị ngộ độc parathion sau khi thuốc trừ sâu được phun.)
  • To treat parathion poisoning: Điều trị ngộ độc parathion.
    • Doctors use atropine to treat parathion poisoning. (Bác sĩ sử dụng atropine để điều trị ngộ độc parathion.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "parathion poisoning". Tuy nhiên, có thể sử dụng cụm từ mang tính mô tả: - A deadly dose of parathion: Một liều parathion gây chết người. - Even a small amount of parathion can be a deadly dose. (Ngay cả một lượng nhỏ parathion cũng có thể liều gây chết người.)