paratyphoid fever
Định nghĩa
Danh từ: Một loại bệnh truyền nhiễm đường ruột, có triệu chứng tương tự như bệnh thương hàn nhưng thường nhẹ hơn, do vi khuẩn Salmonella paratyphi gây ra.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh phó thương hàn phổ biến ở những khu vực vệ sinh kém.)
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh phó thương hàn sau khi có triệu chứng sốt kéo dài và đau bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Paratyphoid fever thường được phân loại thành ba type (A, B, C) dựa trên chủng vi khuẩn gây bệnh.
- Paratyphoid fever type A is the most common form in Southeast Asia. (Bệnh phó thương hàn type A là dạng phổ biến nhất ở Đông Nam Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Paratyphoid (adj): thuộc về bệnh phó thương hàn.
- Paratyphoid infection requires antibiotic treatment. (Nhiễm trùng phó thương hàn cần điều trị bằng kháng sinh.)
- Typhoid fever (n): bệnh thương hàn (bệnh tương tự nhưng nghiêm trọng hơn, do gây ra).
Từ đồng nghĩa
- Enteric fever: sốt ruột (thuật ngữ y học chung cho cả thương hàn và phó thương hàn).
- Paratyphoid: dạng rút gọn thường dùng trong y văn.
Các cụm từ liên quan
- Paratyphoid carrier: người mang vi khuẩn phó thương hàn (không có triệu chứng nhưng có thể lây bệnh).
- A paratyphoid carrier can spread the bacteria through contaminated food. (Người mang vi khuẩn phó thương hàn có thể lây vi khuẩn qua thực phẩm bị ô nhiễm.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ này.