parcel out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Phân phát, chia nhỏ ra: "parcel out" có nghĩa chia một thứ đó thành nhiều phần nhỏ phân phát hoặc trao cho nhiều người khác nhau. Hành động này thường mang tính chất chủ đích, tổ chức, giống như việc chia một món quà lớn thành nhiều phần nhỏ để tặng.

dụ sử dụng
  • (Người quản lý quyết định chia nhỏ công việc cho các thành viên trong nhóm.)
  • ( ấy chia kẹo cho bọn trẻ trong bữa tiệc.)
  • (Chính phủ đã phân phát đất đai cho nông dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to parcel out responsibility": phân chia trách nhiệm.

    • The team leader parceled out the responsibilities to ensure everyone had a fair share. (Trưởng nhóm đã phân chia trách nhiệm để đảm bảo mọi người đều phần công bằng.)
  • "to parcel out resources": phân phối tài nguyên.

    • During the crisis, the organization parceled out food and water to the affected areas. (Trong cuộc khủng hoảng, tổ chức đã phân phát thực phẩm nước uống đến các khu vực bị ảnh hưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Parcel (n): bưu kiện, gói hàng; hoặc một mảnh đất.
    • I received a parcel in the mail. (Tôi đã nhận được một bưu kiện qua thư.)
  • Parcel (v): đóng gói thành bưu kiện.
    • Please parcel these books for shipping. (Làm ơn đóng gói những cuốn sách này để gửi.)
Từ đồng nghĩa
  • Distribute: phân phối, phân bổ.
  • Allocate: phân bổ, cấp phát.
  • Dole out: phát chậm, phát từng phần nhỏ (thường dùng cho tiền hoặc thực phẩm).
  • Dispense: phân phát, cấp phát (thường dùng trong ngữ cảnh máy móc hoặc dịch vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hand out: phát tay, phân phát.
    • The teacher handed out the exam papers. (Giáo viên phát đề thi.)
  • Give out: phân phát, phát ra.
    • They gave out free samples at the store. (Họ phát mẫu miễn phí tại cửa hàng.)
  • Share out: chia sẻ, phân chia.
    • The money was shared out equally among the siblings. (Số tiền được chia đều cho anh chị em.)
Thành ngữ liên quan
  • "Parcel out like breadcrumbs": chia nhỏ một cách keo kiệt, không hào phóng.
    • The boss parceled out the bonuses like breadcrumbs, making everyone feel undervalued. (Sếp chia tiền thưởng một cách nhỏ giọt, khiến mọi người cảm thấy bị coi thường.)