parcellation

parcellation

The map shows the parcellation of the farmland into smaller lots.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự phân chia thành các mảnh nhỏ hoặc đất: "parcellation" chỉ hành động hoặc quá trình chia một khu vực, khu đất lớn thành nhiều phần nhỏ hơn, thường các đất riêng biệt.
- Sự phân mảnh: Trong bối cảnh rộng hơn, "parcellation" cũng có thể dùng để chỉ sự chia nhỏ một thực thể ( dụ: tài sản, lãnh thổ) thành các đơn vị riêng lẻ.

dụ sử dụng
  • (Sự phân chia đất đai ngày càng tăng qua mỗi thế hệ đã dẫn đến các trang trại gia đình nhỏ hơn.)
  • (Các nhà quy hoạch đô thị phản đối việc phân chia công viên thành các đất ở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parcellation of land": sự phân chia đất đai, thường được nhắc đến trong bối cảnh nông nghiệp hoặc bất động sản.
    • The government regulated the parcellation of agricultural land to prevent over-fragmentation. (Chính phủ quy định việc phân chia đất nông nghiệp để ngăn chặn sự phân mảnh quá mức.)
  • "parcellation of resources": sự chia nhỏ nguồn lực, dùng trong kinh tế hoặc quản lý.
    • The parcellation of natural resources among different tribes caused conflicts. (Việc phân chia nguồn lực tự nhiên giữa các bộ tộc khác nhau đã gây ra xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Parcel (danh từ): mảnh đất, đất; hoặc bưu kiện.
    • They bought a small parcel of land near the river. (Họ đã mua một mảnh đất nhỏ gần sông.)
  • Parcellate (động từ): chia thành các đất.
    • The developer plans to parcellate the estate into 50 lots. (Nhà phát triển dự định chia khu đất thành 50 .)
  • Parcellation (danh từ, dạng hiếm): biến thể đồng nghĩa của "parcellation".
Từ đồng nghĩa
  • Fragmentation: sự phân mảnh, chia nhỏ.
    • The fragmentation of the forest into small plots harmed wildlife. (Sự phân mảnh khu rừng thành các mảnh nhỏ đã gây hại cho động vật hoang dã.)
  • Subdivision: sự phân chia thành các phần nhỏ hơn, thường dùng trong bất động sản.
    • The subdivision of the property was approved by the council. (Việc phân chia tài sản đã được hội đồng phê duyệt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "parcellation", nhưng có thể kết hợp với động từ "divide" hoặc "split":
- Divide into parcels: chia thành các đất.
- The land was divided into parcels for sale. (Mảnh đất được chia thành các để bán.)
- Split up: chia nhỏ.
- The family split up the estate into smaller portions. (Gia đình đã chia nhỏ khu đất thành các phần nhỏ hơn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "parcellation", nhưng có thể liên quan đến:
- "Divide and conquer": chia để trị.
- The parcellation of the territory was a classic divide-and-conquer strategy. (Việc phân chia lãnh thổ một chiến lược chia để trị cổ điển.)