parched

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khô cằn, khô hạn: "parched" mô tả trạng thái cực kỳ khô do thiếu nước hoặc bị ánh nắng mặt trời làm khô kiệt.
    • Rang, nướng nhẹ: "parched" còn dùng để chỉ thực phẩm đã được rang hoặc nướng nhẹ, thường ngũ cốc.
dụ sử dụng
  • Khô cằn:

    • The parched soil cracked under the hot sun. (Lớp đất khô cằn nứt nẻ dưới ánh nắng gay gắt.)
    • After days without rain, the land was parched and barren. (Sau nhiều ngày không mưa, vùng đất trở nên khô hạn cằn cỗi.)
  • Rang nhẹ:

    • Parched corn was a staple of the Indian diet. (Ngô rang thực phẩm chính trong chế độ ăn của người da đỏ.)
    • She enjoyed eating parched peanuts as a snack. ( ấy thích ăn lạc rang như một món ăn vặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parched throat": cổ họng khô khát, thường dùng để diễn tả cảm giác khát nước.
    • After running for miles, his throat was parched. (Sau khi chạy nhiều dặm, cổ họng anh ấy khô khát.)
  • "parched earth": đất khô nứt nẻ, thường dùng trong văn học hoặc mô tả cảnh quan.
    • The parched earth begged for rain. (Lớp đất khô nứt nẻ cầu xin mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Parching (adj): làm khô, làm rang (dạng hiện tại phân từ).
    • The parching heat of the desert was unbearable. (Cái nóng làm khô da của sa mạc thật không thể chịu nổi.)
  • Parch (v): làm khô, rang.
    • The sun parched the fields. (Mặt trời làm khô cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dry: khô, khô hạn (nghĩa chung).
    • The dry season left the riverbed parched. (Mùa khô làm lòng sông khô cạn.)
  • Scorched: bị đốt cháy, bị cháy xém (nhấn mạnh tác động của nhiệt).
    • The scorched earth had no sign of life. (Lớp đất bị cháy xém không dấu hiệu của sự sống.)
  • Baked: bị nướng, bị hong khô (thường dùng cho đất hoặc bề mặt).
    • The baked salt flats stretched for miles. (Những cánh đồng muối bị hong khô trải dài hàng dặm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "parched", nhưng có thể dùng "parch up" (không phổ biến) để chỉ quá trình làm khô.
    • The sun parched up the remaining puddles. (Mặt trời làm khô những vũng nước còn lại.)
Thành ngữ liên quan
  • "As parched as a desert": khô như sa mạc (so sánh để nhấn mạnh sự khô hạn).
    • His lips were as parched as a desert after the long hike. (Đôi môi anh ấy khô như sa mạc sau chuyến đi bộ đường dài.)
parched
The hiker drank from his canteen because his throat was parched.