pare-éclats

Học thuật
Thân thiện
pare-éclats

Un soldat se tient derrière un pare-éclats en béton.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Tường chống mảnh đạn: Một bức tường hoặc công trình được xây dựng đặc biệt để ngăn chặn hoặc hấp thụ các mảnh vỡ (éclats) từ vụ nổ, nhằm bảo vệ người thiết bị phía sau .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les soldats se sont abrités derrière le pare-éclats. (Những người lính đã trú ẩn phía sau bức tường chống mảnh đạn.)
    • L'installation militaire est protégée par un épais pare-éclats. (Cơ sở quân sự được bảo vệ bởi một bức tường chống mảnh đạn dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pare-éclats en béton": tường chống mảnh đạn bằng tông.

    • Le bunker est entouré d'un pare-éclats en béton. (Hầm trú ẩn được bao quanh bởi một bức tường chống mảnh đạn bằng tông.)
  • "pare-éclats mobile": tường chống mảnh đạn di động.

    • Les unités de génie peuvent déployer rapidement un pare-éclats mobile. (Các đơn vị công binh có thể triển khai nhanh chóng một bức tường chống mảnh đạn di động.)
Biến thể từ gần giống
  • Pare-balles (n.m): tường chống đạn (chặn đạn nguyên vẹn, khác với mảnh vỡ).
  • Éclat (n.m): mảnh vỡ, mảnh đạn (từ gốc tạo nên danh từ ghép).
  • Protection anti-éclats (n.f): thiết bị/bề mặt bảo vệ chống mảnh vỡ.
Từ đồng nghĩa
  • Mur de protection contre les éclats: bức tường bảo vệ chống mảnh vỡ.
  • Écran anti-éclats: màn chắn chống mảnh vỡ.
Lưu ý về từ loại
  • Từ không đổi: Từ "pare-éclats" là danh từ giống đực nhưng hình thức không thay đổi (invariable) số ít hay số nhiều. Ví dụ: (một bức tường), (những bức tường).
pare-éclats

Un soldat se tient derrière un pare-éclats en béton.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. tường chống mảnh đạn