paregmenon

paregmenon

A writer uses paregmenon to create a memorable phrase.

Định nghĩa

Danh từ: Paregmenon một biện pháp tu từ trong đó các từ cùng nguồn gốc (cùng gốc từ) được đặt cạnh nhau trong một câu hoặc cụm từ để tạo hiệu ứng nhấn mạnh, tương phản hoặc chơi chữ. dụ điển hình cụm từ "sense and sensibility" (cả hai từ đều bắt nguồn từ gốc Latin "sentire").

dụ sử dụng
  • (Tác giả sử dụng trong cụm từ "love and beloved" để làm nổi bật mối liên hệ giữa cảm xúc người được yêu.)
  • (Trong các tác phẩm của Shakespeare, thường xuất hiện, như trong "to thine own self be true" khi "self" "true" cùng gốc từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Paregmenon thường được sử dụng trong văn học hùng biện để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh ý nghĩa. dụ: "The course of true love never did run smooth" (trong đó "course" "true" cùng gốc từ).
  • Trong ngôn ngữ hàng ngày, paregmenon có thể xuất hiện trong các câu nói như "I am the master of my fate, the captain of my soul" (với "master" "captain" không cùng gốc, nhưng nếu dùng "fate" "fatal" thì paregmenon).
Biến thể từ gần giống
  • Polyptoton: Một biện pháp tu từ tương tự, nhưng nhấn mạnh vào việc lặp lại một từ nhưngcác dạng ngữ pháp khác nhau ( dụ: "love" "loved").
  • Etymological figure: Cũng chỉ việc sử dụng các từ cùng gốc từ, nhưng ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Wordplay: Chơi chữ, nhưng không nhất thiết phải dựa trên cùng gốc từ.
  • Figure of etymology: Một thuật ngữ chính xác hơn trong tu từ học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến paregmenon, đây thuật ngữ kỹ thuật trong tu từ học.

Thành ngữ liên quan
  • "Birds of a feather flock together": Mặc dù không phải paregmenon, nhưng ý tưởng tương tự về sự tương đồng.
  • "Like father, like son": Một dụ về sự lặp lại cấu trúc, nhưng không dựa trên cùng gốc từ.