parented

parented

A young child is being parented by a loving guardian.

Định nghĩa

parented (Tính từ)
- Được nuôi dưỡng, chăm sóc bởi cha mẹ hoặc người thay thế cha mẹ: Từ này chỉ trạng thái cha mẹ hoặc được chăm sóc, giáo dục bởi cha mẹ hoặc người giám hộ. thường được dùng để mô tả môi trường nuôi dưỡng một đứa trẻ trải qua.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ được nuôi dưỡng tốt lớn lên trở thành một người trưởng thành tự tin.)
  • (Những đứa trẻ được nuôi dưỡng kém có thể gặp thách thức về cảm xúc sau này trong cuộc sống.)
  • ( ấy cảm thấy biết ơn được nuôi dưỡng bởi ông bà yêu thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-parented": được nuôi dưỡng tốt, sự chăm sóc chu đáo. (Anh ấy một thiếu niên được nuôi dưỡng tốt với các giá trị đạo đức vững vàng.)
  • "poorly parented": được nuôi dưỡng kém, thiếu sự quan tâm. (Nghiên cứu tập trung vào những đứa trẻ bị nuôi dưỡng kém trong thời thơ ấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Parent (Danh từ): cha mẹ. (Mọi cha mẹ đều muốn điều tốt nhất cho con mình.)
  • Parenting (Danh từ/Động từ): việc nuôi dạy con cái. (Việc nuôi dạy con tốt đòi hỏi sự kiên nhẫn thấu hiểu.)
  • Unparented (Tính từ): không cha mẹ, không được nuôi dưỡng. (Trại trẻ mồ côi chăm sóc những đứa trẻ không cha mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Raised: được nuôi dưỡng, lớn lên. ( ấy được nuôi dưỡng.)
  • Nurtured: được chăm sóc, vun đắp. (Đứa trẻ được chăm sóc trong một mái ấm yêu thương.)
  • Cared for: được chăm sóc. (Anh ấy được cha mẹ nuôi chăm sóc tốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "parented". Tuy nhiên, từ gốc "parent" có thể kết hợp với giới từ như "parent to" (làm cha mẹ của). ( ấy làm mẹ của ba đứa con nuôi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like parent, like child": Cha mẹ nào, con nấy. (Anh ấy cứng đầu như cha mìnhcha mẹ nào, con nấy.)