parenteral
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nằm ngoài ống tiêu hóa: "Parenteral" mô tả vị trí hoặc đường dùng thuốc không qua đường tiêu hóa (miệng, thực quản, dạ dày, ruột).
- Được dùng qua đường khác ngoài đường tiêu hóa: Cụ thể, thuốc được đưa vào cơ thể bằng cách tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da, hoặc qua các đường khác không liên quan đến hệ tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ kê đơn dung dịch dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa cho bệnh nhân không thể ăn uống.)
- (Việc tiêm vắc-xin ngoài đường tiêu hóa thường nhanh hơn so với uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parenteral route": đường dùng ngoài đường tiêu hóa (ví dụ: tiêm).
- The parenteral route is preferred for drugs that are destroyed by stomach acids. (Đường dùng ngoài đường tiêu hóa được ưu tiên cho các loại thuốc bị phá hủy bởi axit dạ dày.)
"Parenteral nutrition": dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa (dung dịch dinh dưỡng truyền qua tĩnh mạch).
- Infants with digestive disorders may require long-term parenteral nutrition. (Trẻ sơ sinh bị rối loạn tiêu hóa có thể cần dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa trong thời gian dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Parenterally (phó từ): một cách ngoài đường tiêu hóa.
- The drug can be administered parenterally or orally. (Thuốc có thể được dùng ngoài đường tiêu hóa hoặc qua đường miệng.)
Từ đồng nghĩa
- Non-oral: không qua đường miệng.
- Injectable: có thể tiêm được.
Các cụm từ liên quan
- Parenteral therapy: liệu pháp ngoài đường tiêu hóa.
- Parenteral therapy is common in hospital settings for critically ill patients. (Liệu pháp ngoài đường tiêu hóa phổ biến trong môi trường bệnh viện cho bệnh nhân nguy kịch.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "parenteral" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)