parenthesis-free notation

parenthesis-free notation

A mathematician writes an equation using parenthesis-free notation.

Định nghĩa

Danh từ: Ký hiệu không dùng dấu ngoặc đơnmột hệ thống ký hiệu dùng để tạo thành các biểu thức toán học không sử dụng dấu ngoặc đơn để phân cách các thành phần.

dụ sử dụng
  • (Ký hiệu không dùng dấu ngoặc đơn thường được sử dụng trong ký hiệu Ba Lan.)
  • (Trong ký hiệu không dùng dấu ngoặc đơn, thứ tự các phép tính được xác định bởi vị trí của các toán tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prefix parenthesis-free notation": ký hiệu không dùng dấu ngoặc đơn dạng tiền tố (toán tử đứng trước toán hạng).

    • Prefix parenthesis-free notation is used in Lisp programming language. (Ký hiệu không dùng dấu ngoặc đơn dạng tiền tố được sử dụng trong ngôn ngữ lập trình Lisp.)
  • "postfix parenthesis-free notation": ký hiệu không dùng dấu ngoặc đơn dạng hậu tố (toán tử đứng sau toán hạng).

    • Postfix parenthesis-free notation is also known as Reverse Polish Notation. (Ký hiệu không dùng dấu ngoặc đơn dạng hậu tố còn được gọi là Ký hiệu Ba Lan Ngược.)
Biến thể từ gần giống
  • Parenthesis-free (tính từ): không dấu ngoặc đơn.

    • A parenthesis-free expression is easier to parse by computers. (Một biểu thức không dấu ngoặc đơn dễ dàng hơn cho máy tính phân tích.)
  • Notation (danh từ): ký hiệu, hệ thống ký hiệu.

    • Mathematical notation is essential for clear communication. (Ký hiệu toán học rất cần thiết cho việc giao tiếp rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Prefix notation: ký hiệu tiền tố (dạng cụ thể của ký hiệu không dùng dấu ngoặc đơn).
  • Postfix notation: ký hiệu hậu tố (dạng cụ thể khác của ký hiệu không dùng dấu ngoặc đơn).
  • Polish notation: ký hiệu Ba Lan (một loại ký hiệu không dùng dấu ngoặc đơn nổi tiếng).
Các cụm từ liên quan
  • "use parenthesis-free notation": sử dụng ký hiệu không dùng dấu ngoặc đơn.

    • Computer scientists often use parenthesis-free notation for efficiency. (Các nhà khoa học máy tính thường sử dụng ký hiệu không dùng dấu ngoặc đơn hiệu quả.)
  • "convert to parenthesis-free notation": chuyển đổi sang ký hiệu không dùng dấu ngoặc đơn.

    • The algorithm can convert any infix expression to parenthesis-free notation. (Thuật toán có thể chuyển đổi bất kỳ biểu thức trung tố nào sang ký hiệu không dùng dấu ngoặc đơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "without parentheses": không dấu ngoặc đơn (diễn tả cách viết tương tự).
    • Write the expression without parentheses to use parenthesis-free notation. (Viết biểu thức không dấu ngoặc đơn để sử dụng ký hiệu không dùng dấu ngoặc đơn.)