parentless

parentless

A young girl feels parentless and alone in the world.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mồ côi, không cha mẹ: "parentless" mô tả trạng thái của một người không cha mẹ, hoặc không được cha mẹ chăm sóc (bao gồm cả cha mẹ ruột lẫn người giám hộ).
dụ sử dụng
  • (Trại trẻ mồ côi chăm sóc những đứa trẻ không cha mẹ.)
  • ( ấy lớn lên không cha mẹ sau khi cha mẹ qua đời trong một vụ tai nạn xe hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be left parentless": bị bỏ lại không cha mẹ.

    • Many children were left parentless after the war. (Nhiều đứa trẻ bị bỏ lại không cha mẹ sau chiến tranh.)
  • "parentless existence": cuộc sống không cha mẹ.

    • The novel describes the harsh parentless existence of street children. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống khắc nghiệt không cha mẹ của trẻ em đường phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Parent (n): cha mẹ.
  • Parenting (n): việc nuôi dạy con cái.
  • Parental (adj): thuộc về cha mẹ.
  • Parentlessness (n): tình trạng mồ côi, không cha mẹ.
    • Parentlessness can lead to emotional challenges. (Tình trạng không cha mẹ có thể dẫn đến những thách thức về cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Orphaned: mồ côi (thường dùng cho trẻ em mất cả cha lẫn mẹ).
    • The orphaned kitten was adopted by a kind family. (Chú mèo con mồ côi được một gia đình tốt bụng nhận nuôi.)
  • Unparented: không được cha mẹ chăm sóc (nhấn mạnh vào sự thiếu vắng sự chăm sóc hơn quan hệ huyết thống).
Thành ngữ liên quan
  • "To be an orphan of the storm": mồ côi trong bão tố (nghĩa bóng, chỉ người không nơi nương tựa).
    • After losing his job and family, he felt like an orphan of the storm. (Sau khi mất việc gia đình, anh ấy cảm thấy như một kẻ mồ côi trong bão tố.)